scats

[Mỹ]/skæt/
[Anh]/skæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. hát bằng âm tiết vô nghĩa; rời đi
n. hát bằng âm tiết vô nghĩa
int. âm thanh rít được sử dụng để xua đuổi mèo, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

scat singing

hát scat

Câu ví dụ

Scat! Leave me alone.

Đừng có mà tán! Hãy để tôi yên.

The jazz singer began to scat during the instrumental break.

Chuyên biểu diễn nhạc jazz bắt đầu ứng biến trong phần nhạc không lời.

The bird's scat indicated its presence in the area.

Phân chim cho thấy sự hiện diện của nó trong khu vực.

The researchers collected scat samples for DNA analysis.

Các nhà nghiên cứu đã thu thập các mẫu phân để phân tích DNA.

Hikers should be cautious of bear scat on the trail.

Những người đi bộ đường dài nên cẩn thận với phân gấu trên đường mòn.

The wildlife biologist studied the scat to determine the animal's diet.

Nhà sinh vật học hoang dã nghiên cứu phân để xác định chế độ ăn của động vật.

The scat of herbivores often contains undigested plant material.

Phân của động vật ăn cỏ thường chứa vật liệu thực vật chưa tiêu hóa.

The zookeepers cleaned the animal enclosures of scat daily.

Những người chăm sóc thú rừng đã dọn dẹp phân trong các khu vực nuôi động vật hàng ngày.

The presence of scat near the campsite indicated a potential predator in the area.

Sự hiện diện của phân gần khu cắm trại cho thấy có thể có động vật ăn thịt trong khu vực.

The naturalist identified the animal species based on the scat found in the forest.

Nhà tự nhiên đã xác định loài động vật dựa trên phân được tìm thấy trong rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay