scatterbrains at work
tình trạng phân tán sự chú ý khi làm việc
scatterbrains in class
tình trạng phân tán sự chú ý trong lớp học
scatterbrains all around
tình trạng phân tán sự chú ý ở khắp mọi nơi
scatterbrains today
tình trạng phân tán sự chú ý ngày hôm nay
scatterbrains moment
khoảnh khắc mất tập trung
scatterbrains behavior
hành vi mất tập trung
scatterbrains everywhere
tình trạng phân tán sự chú ý ở khắp nơi
scatterbrains syndrome
hội chứng mất tập trung
scatterbrains tendency
xu hướng mất tập trung
scatterbrains issue
vấn đề về sự tập trung
she is such a scatterbrain that she forgot her own birthday.
Cô ấy là một người hơi hậu đậu đến mức quên cả ngày sinh nhật của mình.
his scatterbrain tendencies often lead to missed appointments.
Tính hậu đậu của anh ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ các cuộc hẹn.
despite being a scatterbrain, she is very creative.
Mặc dù hơi hậu đậu, nhưng cô ấy rất sáng tạo.
we love her, even though she's a bit of a scatterbrain.
Chúng tôi yêu cô ấy, ngay cả khi cô ấy hơi hậu đậu một chút.
his scatterbrain nature makes him forget important details.
Tính hậu đậu của anh ấy khiến anh ấy quên những chi tiết quan trọng.
being a scatterbrain can sometimes be endearing.
Việc hậu đậu đôi khi có thể trở nên đáng yêu.
she often misplaces things because she's a scatterbrain.
Cô ấy thường xuyên làm mất đồ đạc vì cô ấy hơi hậu đậu.
his scatterbrain moments are often a source of amusement.
Những khoảnh khắc hậu đậu của anh ấy thường là nguồn vui.
don't be a scatterbrain; focus on your tasks!
Đừng hậu đậu; hãy tập trung vào nhiệm vụ của bạn!
she tries to stay organized despite her scatterbrain tendencies.
Cô ấy cố gắng giữ mọi thứ ngăn nắp bất chấp tính hậu đậu của mình.
scatterbrains at work
tình trạng phân tán sự chú ý khi làm việc
scatterbrains in class
tình trạng phân tán sự chú ý trong lớp học
scatterbrains all around
tình trạng phân tán sự chú ý ở khắp mọi nơi
scatterbrains today
tình trạng phân tán sự chú ý ngày hôm nay
scatterbrains moment
khoảnh khắc mất tập trung
scatterbrains behavior
hành vi mất tập trung
scatterbrains everywhere
tình trạng phân tán sự chú ý ở khắp nơi
scatterbrains syndrome
hội chứng mất tập trung
scatterbrains tendency
xu hướng mất tập trung
scatterbrains issue
vấn đề về sự tập trung
she is such a scatterbrain that she forgot her own birthday.
Cô ấy là một người hơi hậu đậu đến mức quên cả ngày sinh nhật của mình.
his scatterbrain tendencies often lead to missed appointments.
Tính hậu đậu của anh ấy thường dẫn đến việc bỏ lỡ các cuộc hẹn.
despite being a scatterbrain, she is very creative.
Mặc dù hơi hậu đậu, nhưng cô ấy rất sáng tạo.
we love her, even though she's a bit of a scatterbrain.
Chúng tôi yêu cô ấy, ngay cả khi cô ấy hơi hậu đậu một chút.
his scatterbrain nature makes him forget important details.
Tính hậu đậu của anh ấy khiến anh ấy quên những chi tiết quan trọng.
being a scatterbrain can sometimes be endearing.
Việc hậu đậu đôi khi có thể trở nên đáng yêu.
she often misplaces things because she's a scatterbrain.
Cô ấy thường xuyên làm mất đồ đạc vì cô ấy hơi hậu đậu.
his scatterbrain moments are often a source of amusement.
Những khoảnh khắc hậu đậu của anh ấy thường là nguồn vui.
don't be a scatterbrain; focus on your tasks!
Đừng hậu đậu; hãy tập trung vào nhiệm vụ của bạn!
she tries to stay organized despite her scatterbrain tendencies.
Cô ấy cố gắng giữ mọi thứ ngăn nắp bất chấp tính hậu đậu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay