| số nhiều | scheds |
schedule
lịch trình
scheduled time
thời gian đã lên lịch
scheduling conflict
xung đột lịch trình
appointment schedule
lịch hẹn
schedule
lịch trình
scheduled time
thời gian đã lên lịch
scheduling conflict
xung đột lịch trình
appointment schedule
lịch hẹn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay