sched

[Mỹ]/skɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thời gian phát sóng (hoặc nghe) đã được lên lịch (của đài phát thanh)
Word Forms
số nhiềuscheds

Cụm từ & Cách kết hợp

schedule

lịch trình

scheduled time

thời gian đã lên lịch

scheduling conflict

xung đột lịch trình

appointment schedule

lịch hẹn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay