appointment schedule
lịch hẹn
work schedule
lịch làm việc
daily schedule
lịch trình hàng ngày
class schedule
lịch học
on schedule
đúng thời gian biểu
ahead of schedule
nhanh hơn dự kiến
according to schedule
theo lịch trình
production schedule
lịch trình sản xuất
project schedule
lịch trình dự án
construction schedule
lịch trình xây dựng
time schedule
lịch trình thời gian
behind schedule
trễ lịch trình
tight schedule
lịch trình chặt chẽ
schedule control
kiểm soát lịch trình
delivery schedule
lịch trình giao hàng
flight schedule
Lịch trình chuyến bay
training schedule
lịch trình đào tạo
master schedule
lịch trình chính
maintenance schedule
lịch trình bảo trì
shipping schedule
lịch trình vận chuyển
detailed schedule
lịch trình chi tiết
a schedule of postal rates.
lịch trình cước phí bưu điện.
a schedule of postal charges
lịch trình phí bưu điện
met the schedule and was home free.
Đã đáp ứng lịch trình và tự do về nhà.
a bus schedule; a schedule of guided tours.
lịch trình xe buýt; lịch trình các chuyến tham quan có hướng dẫn viên.
synchronous schedule in project construction
lịch trình đồng bộ trong xây dựng dự án
It was too late in the game to change the schedule of the project.
Đã quá muộn trong trận đấu để thay đổi lịch trình của dự án.
it is their job to plan and cost a media schedule for the campaign.
công việc của họ là lên kế hoạch và ước tính chi phí cho lịch trình truyền thông của chiến dịch.
the film ran over schedule and budget.
phim đã vượt quá lịch trình và ngân sách.
I'll just run through the schedule for the weekend.
Tôi chỉ cần xem qua lịch trình cho cuối tuần.
the release of the single is scheduled for April.
sự phát hành của đĩa đơn được lên lịch vào tháng Tư.
the scheduled departure time.
thời gian khởi hành theo lịch trình.
What's your schedule for tomorrow ?
Lịch trình của bạn cho ngày mai là gì?
The meeting is scheduled on Friday.
Cuộc họp được lên lịch vào thứ Sáu.
The schedule allows time for a coffee break.
Lịch trình cho phép có thời gian nghỉ giải lao để uống cà phê.
The secretary is trying to schedule the month's appointments.
Thư ký đang cố gắng lên lịch các cuộc hẹn của tháng.
Have you made the examination schedule?
Bạn đã lên lịch thi chưa?
scheduled a trip in June; was scheduled to arrive Monday.
đã lên lịch một chuyến đi vào tháng Sáu; dự kiến sẽ đến vào Thứ Hai.
The reconstruction of the Town Hall is scheduled to start next month.
Việc tái thiết Tòa thị chính dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.
Are you going by a scheduled flight or by charter.
Bạn đi bằng chuyến bay theo lịch trình hay thuê bao?
It's landed a rift in the farmer's schedule.
Nó đã gây ra một rắc rối trong lịch trình của người nông dân.
Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 CompilationCan you read the bus schedule on that sign?
Bạn có thể đọc lịch trình xe buýt trên tấm biển đó không?
Nguồn: New English 900 Sentences (Basic Edition)And they had to meet the schedule.
Và họ phải tuân thủ lịch trình.
Nguồn: CNN 10 Student English December 2018 CollectionAll showed that inconsistent sleeping schedules went hand in hand with poor academic performance.
Tất cả đều cho thấy lịch trình ngủ không đều đặn đi đôi với hiệu suất học tập kém.
Nguồn: The Economist - TechnologyHermione snatched the schedule back, blushing furiously.
Hermione giật lấy lịch trình và mặt đỏ bừng.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsShe was advised to rest and modify her schedule.
Cô ấy được khuyên nên nghỉ ngơi và điều chỉnh lịch trình của mình.
Nguồn: Battle CollectionNo, because we have a shower schedule.
Không, vì chúng tôi có lịch trình tắm.
Nguồn: New Target Junior High School English Grade 7 (Upper)D) The flexibility of their work schedules.
D) Tính linh hoạt của lịch trình làm việc của họ.
Nguồn: Past English Level 4 Reading Exam PapersIf this sounds familiar, it's time to change your schedule.
Nếu điều này nghe có vẻ quen thuộc, thì đã đến lúc thay đổi lịch trình của bạn.
Nguồn: Science in LifeNow she is planning our schedule for the trip.
Bây giờ cô ấy đang lên kế hoạch lịch trình cho chuyến đi của chúng ta.
Nguồn: People's Education Press High School English Compulsory Volume 1Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay