schists

[Mỹ]/ʃɪst/
[Anh]/ʃɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá được tạo thành từ thạch anh và mica, có thể dễ dàng tách thành các lớp mỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

mica schist

schist mica

Câu ví dụ

In the ocean basin spreading stage of Middle Silurian, it formed a increase metamorphic charateristics with lotrite facies→low green schist facies→hornblende facies.

Trong giai đoạn mở rộng bồn đại dương của kỷ Silurian trung, nó đã hình thành các đặc trưng biến đổi tăng lên với pha lotrite → pha schiste xanh lục → pha hornblende.

7.In the ocean basin spreading stage of Middle Silurian,it formed a increase metamorphic charateristics with lotrite facies→low green schist facies→hornblende facies.

7.Trong giai đoạn mở rộng bồn đại dương của kỷ Silurian trung, nó đã hình thành các đặc trưng biến đổi tăng lên với pha lotrite → pha schiste xanh lục → pha hornblende.

The geologist studied the schist formation in the region.

Các nhà địa chất đã nghiên cứu sự hình thành của đá schiste trong khu vực.

Schist is a metamorphic rock that is commonly found in mountainous regions.

Đá schiste là một loại đá biến chất thường được tìm thấy ở các vùng núi.

The miners discovered a rich vein of gold within the schist deposit.

Những người khai thác đã phát hiện ra một mạch vàng giàu có trong mỏ đá schiste.

The schist walls of the canyon provided a stunning backdrop for the hikers.

Những vách đá schiste của hẻm núi đã tạo ra một bối cảnh tuyệt đẹp cho những người đi bộ đường dài.

Schist is often used as a decorative stone in landscaping projects.

Đá schiste thường được sử dụng như một loại đá trang trí trong các dự án cảnh quan.

The artist carved intricate designs into the schist boulder.

Nghệ sĩ đã chạm khắc những hoa văn phức tạp vào tảng đá schiste.

The ancient ruins were constructed using blocks of schist.

Những tàn tích cổ đại được xây dựng bằng các khối đá schiste.

Schist can be easily split into thin sheets due to its foliated structure.

Đá schiste có thể dễ dàng được chia thành các lớp mỏng do cấu trúc phân tầng của nó.

The construction company sourced schist from a nearby quarry for the building project.

Công ty xây dựng đã lấy đá schiste từ một mỏ đá gần đó cho dự án xây dựng.

The unique texture of schist makes it a popular choice for countertops and flooring.

Kết cấu độc đáo của đá schiste khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho mặt bàn và sàn nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay