schlemiels

[Mỹ]/ʃləˈmiːlz/
[Anh]/ʃləˈmiːlz/

Dịch

n. người vụng về hoặc không may mắn

Cụm từ & Cách kết hợp

schlemiels unite

những kẻ ngốc tụ hợp

schlemiels at work

những kẻ ngốc đang làm việc

schlemiels in charge

những kẻ ngốc nắm quyền

schlemiels everywhere

những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi

schlemiels galore

những kẻ ngốc vô số

schlemiels for days

những kẻ ngốc trong nhiều ngày

schlemiels in trouble

những kẻ ngốc gặp rắc rối

schlemiels abound

những kẻ ngốc tràn lan

schlemiels and fools

những kẻ ngốc và kẻ khờ

schlemiels are us

chúng tôi là những kẻ ngốc

Câu ví dụ

some people think schlemiels are always unlucky.

một số người cho rằng những kẻ khờ dại luôn gặp xui xẻo.

he often feels like a schlemiel in social situations.

anh ấy thường cảm thấy như một kẻ khờ dại trong các tình huống xã hội.

schlemiels tend to be clumsy and awkward.

những kẻ khờ dại thường vụng về và lóng ngóng.

people sometimes laugh at schlemiels without realizing it.

đôi khi mọi người cười nhạo những kẻ khờ dại mà không nhận ra.

being a schlemiel can lead to humorous situations.

việc trở thành một kẻ khờ dại có thể dẫn đến những tình huống hài hước.

he tells stories about his experiences as a schlemiel.

anh ấy kể những câu chuyện về những kinh nghiệm của mình với vai trò là một kẻ khờ dại.

schlemiels often find themselves in embarrassing predicaments.

những kẻ khờ dại thường tự mình rơi vào những tình huống khó xử.

she described her friend as a lovable schlemiel.

cô ấy mô tả người bạn của mình là một kẻ khờ dại đáng yêu.

in many stories, schlemiels are the main characters.

trong nhiều câu chuyện, những kẻ khờ dại là những nhân vật chính.

people often sympathize with schlemiels in literature.

mọi người thường thông cảm với những kẻ khờ dại trong văn học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay