bunglers at work
những kẻ vụng về đang làm việc
bunglers in action
những kẻ vụng về hành động
bunglers on stage
những kẻ vụng về trên sân khấu
bunglers in charge
những kẻ vụng về chịu trách nhiệm
bunglers behind scenes
những kẻ vụng về phía sau hậu trường
bunglers in politics
những kẻ vụng về trong chính trị
bunglers on duty
những kẻ vụng về trong ca làm việc
bunglers in sports
những kẻ vụng về trong thể thao
bunglers at play
những kẻ vụng về khi chơi
bunglers in business
những kẻ vụng về trong kinh doanh
they are a bunch of bunglers when it comes to fixing cars.
Họ là một đám người vụng về khi nói đến sửa chữa ô tô.
even the simplest tasks were ruined by the bunglers.
Ngay cả những nhiệm vụ đơn giản nhất cũng bị những kẻ vụng về làm hỏng.
it's frustrating to work with such bunglers.
Thật khó chịu khi làm việc với những kẻ vụng về như vậy.
the bunglers managed to lose the important documents.
Những kẻ vụng về đã tìm cách làm mất đi những tài liệu quan trọng.
we can't afford to hire bunglers for this project.
Chúng tôi không thể đủ khả năng thuê những kẻ vụng về cho dự án này.
the bunglers caused a lot of delays in the project.
Những kẻ vụng về đã gây ra rất nhiều sự chậm trễ trong dự án.
everyone knows they are bunglers in the kitchen.
Mọi người đều biết họ là những kẻ vụng về trong bếp.
even the bunglers can learn from their mistakes.
Ngay cả những kẻ vụng về cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của họ.
the team of bunglers failed to meet the deadline.
Đội ngũ những kẻ vụng về đã không thể đáp ứng thời hạn.
they always call the bunglers when something goes wrong.
Họ luôn gọi những kẻ vụng về khi có chuyện gì đó sai xảy ra.
bunglers at work
những kẻ vụng về đang làm việc
bunglers in action
những kẻ vụng về hành động
bunglers on stage
những kẻ vụng về trên sân khấu
bunglers in charge
những kẻ vụng về chịu trách nhiệm
bunglers behind scenes
những kẻ vụng về phía sau hậu trường
bunglers in politics
những kẻ vụng về trong chính trị
bunglers on duty
những kẻ vụng về trong ca làm việc
bunglers in sports
những kẻ vụng về trong thể thao
bunglers at play
những kẻ vụng về khi chơi
bunglers in business
những kẻ vụng về trong kinh doanh
they are a bunch of bunglers when it comes to fixing cars.
Họ là một đám người vụng về khi nói đến sửa chữa ô tô.
even the simplest tasks were ruined by the bunglers.
Ngay cả những nhiệm vụ đơn giản nhất cũng bị những kẻ vụng về làm hỏng.
it's frustrating to work with such bunglers.
Thật khó chịu khi làm việc với những kẻ vụng về như vậy.
the bunglers managed to lose the important documents.
Những kẻ vụng về đã tìm cách làm mất đi những tài liệu quan trọng.
we can't afford to hire bunglers for this project.
Chúng tôi không thể đủ khả năng thuê những kẻ vụng về cho dự án này.
the bunglers caused a lot of delays in the project.
Những kẻ vụng về đã gây ra rất nhiều sự chậm trễ trong dự án.
everyone knows they are bunglers in the kitchen.
Mọi người đều biết họ là những kẻ vụng về trong bếp.
even the bunglers can learn from their mistakes.
Ngay cả những kẻ vụng về cũng có thể học hỏi từ những sai lầm của họ.
the team of bunglers failed to meet the deadline.
Đội ngũ những kẻ vụng về đã không thể đáp ứng thời hạn.
they always call the bunglers when something goes wrong.
Họ luôn gọi những kẻ vụng về khi có chuyện gì đó sai xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay