schmalzs on bread
schmalzs trên bánh mì
schmalzs and onions
schmalzs và hành tây
schmalzs for cooking
schmalzs để nấu ăn
schmalzs in recipes
schmalzs trong công thức nấu ăn
schmalzs with potatoes
schmalzs với khoai tây
schmalzs and bread
schmalzs và bánh mì
schmalzs for flavor
schmalzs để tăng hương vị
schmalzs in dishes
schmalzs trong các món ăn
schmalzs and meat
schmalzs và thịt
schmalzs for spreading
schmalzs để phết
schmalzs can enhance the flavor of traditional dishes.
Mỡ schmalzs có thể tăng cường hương vị của các món ăn truyền thống.
many people enjoy spreading schmalzs on their bread.
Nhiều người thích phết mỡ schmalzs lên bánh mì của họ.
schmalzs is often used in german cuisine.
Mỡ schmalzs thường được sử dụng trong ẩm thực Đức.
cooking with schmalzs gives a rich taste to the meal.
Nấu ăn với mỡ schmalzs mang lại hương vị đậm đà cho bữa ăn.
he prefers schmalzs over butter for frying.
Anh ấy thích dùng mỡ schmalzs hơn bơ để chiên.
schmalzs can be stored in the refrigerator for weeks.
Mỡ schmalzs có thể được bảo quản trong tủ lạnh trong vài tuần.
in some cultures, schmalzs is a staple ingredient.
Ở một số nền văn hóa, mỡ schmalzs là một nguyên liệu chủ yếu.
making schmalzs at home is a simple process.
Tự làm mỡ schmalzs tại nhà là một quy trình đơn giản.
schmalzs can be used in both savory and sweet dishes.
Mỡ schmalzs có thể được sử dụng trong cả món mặn và món ngọt.
adding schmalzs to the recipe can elevate the dish.
Việc thêm mỡ schmalzs vào công thức có thể nâng tầm món ăn.
schmalzs on bread
schmalzs trên bánh mì
schmalzs and onions
schmalzs và hành tây
schmalzs for cooking
schmalzs để nấu ăn
schmalzs in recipes
schmalzs trong công thức nấu ăn
schmalzs with potatoes
schmalzs với khoai tây
schmalzs and bread
schmalzs và bánh mì
schmalzs for flavor
schmalzs để tăng hương vị
schmalzs in dishes
schmalzs trong các món ăn
schmalzs and meat
schmalzs và thịt
schmalzs for spreading
schmalzs để phết
schmalzs can enhance the flavor of traditional dishes.
Mỡ schmalzs có thể tăng cường hương vị của các món ăn truyền thống.
many people enjoy spreading schmalzs on their bread.
Nhiều người thích phết mỡ schmalzs lên bánh mì của họ.
schmalzs is often used in german cuisine.
Mỡ schmalzs thường được sử dụng trong ẩm thực Đức.
cooking with schmalzs gives a rich taste to the meal.
Nấu ăn với mỡ schmalzs mang lại hương vị đậm đà cho bữa ăn.
he prefers schmalzs over butter for frying.
Anh ấy thích dùng mỡ schmalzs hơn bơ để chiên.
schmalzs can be stored in the refrigerator for weeks.
Mỡ schmalzs có thể được bảo quản trong tủ lạnh trong vài tuần.
in some cultures, schmalzs is a staple ingredient.
Ở một số nền văn hóa, mỡ schmalzs là một nguyên liệu chủ yếu.
making schmalzs at home is a simple process.
Tự làm mỡ schmalzs tại nhà là một quy trình đơn giản.
schmalzs can be used in both savory and sweet dishes.
Mỡ schmalzs có thể được sử dụng trong cả món mặn và món ngọt.
adding schmalzs to the recipe can elevate the dish.
Việc thêm mỡ schmalzs vào công thức có thể nâng tầm món ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay