schmalzs

[Mỹ]/ʃmɔːlts/
[Anh]/ʃmɔlts/

Dịch

n. nhạc hoặc tác phẩm nghệ thuật quá cảm xúc
vt. thêm một phẩm chất cảm xúc vào điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

schmalzs on bread

schmalzs trên bánh mì

schmalzs and onions

schmalzs và hành tây

schmalzs for cooking

schmalzs để nấu ăn

schmalzs in recipes

schmalzs trong công thức nấu ăn

schmalzs with potatoes

schmalzs với khoai tây

schmalzs and bread

schmalzs và bánh mì

schmalzs for flavor

schmalzs để tăng hương vị

schmalzs in dishes

schmalzs trong các món ăn

schmalzs and meat

schmalzs và thịt

schmalzs for spreading

schmalzs để phết

Câu ví dụ

schmalzs can enhance the flavor of traditional dishes.

Mỡ schmalzs có thể tăng cường hương vị của các món ăn truyền thống.

many people enjoy spreading schmalzs on their bread.

Nhiều người thích phết mỡ schmalzs lên bánh mì của họ.

schmalzs is often used in german cuisine.

Mỡ schmalzs thường được sử dụng trong ẩm thực Đức.

cooking with schmalzs gives a rich taste to the meal.

Nấu ăn với mỡ schmalzs mang lại hương vị đậm đà cho bữa ăn.

he prefers schmalzs over butter for frying.

Anh ấy thích dùng mỡ schmalzs hơn bơ để chiên.

schmalzs can be stored in the refrigerator for weeks.

Mỡ schmalzs có thể được bảo quản trong tủ lạnh trong vài tuần.

in some cultures, schmalzs is a staple ingredient.

Ở một số nền văn hóa, mỡ schmalzs là một nguyên liệu chủ yếu.

making schmalzs at home is a simple process.

Tự làm mỡ schmalzs tại nhà là một quy trình đơn giản.

schmalzs can be used in both savory and sweet dishes.

Mỡ schmalzs có thể được sử dụng trong cả món mặn và món ngọt.

adding schmalzs to the recipe can elevate the dish.

Việc thêm mỡ schmalzs vào công thức có thể nâng tầm món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay