| số nhiều | schmoozers |
smooth schmoozer
người nịnh hót khéo léo
professional schmoozer
người nịnh hót chuyên nghiệp
social schmoozer
người nịnh hót trên mạng xã hội
charming schmoozer
người nịnh hót quyến rũ
networking schmoozer
người nịnh hót để kết nối
skilled schmoozer
người nịnh hót lành nghề
natural schmoozer
người nịnh hót tự nhiên
friendly schmoozer
người nịnh hót thân thiện
clever schmoozer
người nịnh hót thông minh
successful schmoozer
người nịnh hót thành công
he's such a schmoozer at networking events.
anh ấy thực sự là một người nịnh hót ở các sự kiện kết nối.
being a schmoozer can help you advance your career.
việc trở thành một người nịnh hót có thể giúp bạn thăng tiến sự nghiệp.
she was known as the schmoozer of the office.
cô ấy nổi tiếng là người nịnh hót của văn phòng.
don't be a schmoozer; just be yourself.
đừng làm một người nịnh hót; cứ là chính mình.
he used his schmoozer skills to win over clients.
anh ấy đã sử dụng kỹ năng nịnh hót của mình để thuyết phục khách hàng.
the schmoozer in him always comes out at parties.
phản ứng nịnh hót của anh ấy luôn thể hiện ra ở các buổi tiệc.
being a schmoozer isn't always a bad thing.
việc trở thành một người nịnh hót không phải lúc nào cũng là điều xấu.
his schmoozer personality made him popular.
tính cách nịnh hót của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng.
they hired a schmoozer to boost their public relations.
họ đã thuê một người nịnh hót để tăng cường quan hệ công chúng của họ.
smooth schmoozer
người nịnh hót khéo léo
professional schmoozer
người nịnh hót chuyên nghiệp
social schmoozer
người nịnh hót trên mạng xã hội
charming schmoozer
người nịnh hót quyến rũ
networking schmoozer
người nịnh hót để kết nối
skilled schmoozer
người nịnh hót lành nghề
natural schmoozer
người nịnh hót tự nhiên
friendly schmoozer
người nịnh hót thân thiện
clever schmoozer
người nịnh hót thông minh
successful schmoozer
người nịnh hót thành công
he's such a schmoozer at networking events.
anh ấy thực sự là một người nịnh hót ở các sự kiện kết nối.
being a schmoozer can help you advance your career.
việc trở thành một người nịnh hót có thể giúp bạn thăng tiến sự nghiệp.
she was known as the schmoozer of the office.
cô ấy nổi tiếng là người nịnh hót của văn phòng.
don't be a schmoozer; just be yourself.
đừng làm một người nịnh hót; cứ là chính mình.
he used his schmoozer skills to win over clients.
anh ấy đã sử dụng kỹ năng nịnh hót của mình để thuyết phục khách hàng.
the schmoozer in him always comes out at parties.
phản ứng nịnh hót của anh ấy luôn thể hiện ra ở các buổi tiệc.
being a schmoozer isn't always a bad thing.
việc trở thành một người nịnh hót không phải lúc nào cũng là điều xấu.
his schmoozer personality made him popular.
tính cách nịnh hót của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng.
they hired a schmoozer to boost their public relations.
họ đã thuê một người nịnh hót để tăng cường quan hệ công chúng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay