| số nhiều | schnapss |
fruit schnaps
rượu schnaps trái cây
herbal schnaps
rượu schnaps thảo mộc
cherry schnaps
rượu schnaps anh đào
peach schnaps
rượu schnaps đào
apple schnaps
rượu schnaps táo
homemade schnaps
rượu schnaps tự làm
plum schnaps
rượu schnaps mận
clear schnaps
rượu schnaps trong
spicy schnaps
rượu schnaps cay
sweet schnaps
rượu schnaps ngọt
he offered me a shot of schnaps after dinner.
Anh ấy đã rót cho tôi một ly schnaps sau bữa tối.
we enjoyed some homemade schnaps at the family gathering.
Chúng tôi đã thưởng thức một số schnaps tự làm tại buổi tụ họp gia đình.
schnaps is often served as a digestif in germany.
Schnaps thường được phục vụ như một món tráng miệng trong nước Đức.
he likes to sip schnaps while sitting by the fire.
Anh ấy thích nhấm nháp schnaps khi ngồi bên đống lửa.
they toast with schnaps to celebrate the occasion.
Họ chúc mừng bằng schnaps để kỷ niệm dịp đặc biệt.
she brought a bottle of schnaps to the party.
Cô ấy mang một chai schnaps đến bữa tiệc.
after a long day, a glass of schnaps is very relaxing.
Sau một ngày dài, một ly schnaps rất thư giãn.
he has a collection of different schnaps flavors.
Anh ấy có một bộ sưu tập các hương vị schnaps khác nhau.
they make schnaps from various fruits in the region.
Họ làm schnaps từ nhiều loại trái cây khác nhau trong vùng.
my grandfather used to distill his own schnaps.
Ông nội tôi ngày xưa thường tự chưng cất schnaps.
fruit schnaps
rượu schnaps trái cây
herbal schnaps
rượu schnaps thảo mộc
cherry schnaps
rượu schnaps anh đào
peach schnaps
rượu schnaps đào
apple schnaps
rượu schnaps táo
homemade schnaps
rượu schnaps tự làm
plum schnaps
rượu schnaps mận
clear schnaps
rượu schnaps trong
spicy schnaps
rượu schnaps cay
sweet schnaps
rượu schnaps ngọt
he offered me a shot of schnaps after dinner.
Anh ấy đã rót cho tôi một ly schnaps sau bữa tối.
we enjoyed some homemade schnaps at the family gathering.
Chúng tôi đã thưởng thức một số schnaps tự làm tại buổi tụ họp gia đình.
schnaps is often served as a digestif in germany.
Schnaps thường được phục vụ như một món tráng miệng trong nước Đức.
he likes to sip schnaps while sitting by the fire.
Anh ấy thích nhấm nháp schnaps khi ngồi bên đống lửa.
they toast with schnaps to celebrate the occasion.
Họ chúc mừng bằng schnaps để kỷ niệm dịp đặc biệt.
she brought a bottle of schnaps to the party.
Cô ấy mang một chai schnaps đến bữa tiệc.
after a long day, a glass of schnaps is very relaxing.
Sau một ngày dài, một ly schnaps rất thư giãn.
he has a collection of different schnaps flavors.
Anh ấy có một bộ sưu tập các hương vị schnaps khác nhau.
they make schnaps from various fruits in the region.
Họ làm schnaps từ nhiều loại trái cây khác nhau trong vùng.
my grandfather used to distill his own schnaps.
Ông nội tôi ngày xưa thường tự chưng cất schnaps.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay