schneckens are slow
Ốc sên di chuyển chậm.
love schneckens
Yêu ốc sên.
schneckens in garden
Ốc sên trong vườn.
catch schneckens easily
Bắt ốc sên dễ dàng.
schneckens leave trails
Ốc sên để lại những vệt đường.
schneckens are cute
Ốc sên rất dễ thương.
schneckens move slowly
Ốc sên di chuyển chậm chạp.
feed schneckens lettuce
Cho ốc sên ăn xà lách.
schneckens love moisture
Ốc sên thích ẩm ướt.
observe schneckens behavior
Quan sát hành vi của ốc sên.
schneckens are often found in gardens.
Ốc sên thường được tìm thấy trong vườn.
many people find schneckens fascinating.
Nhiều người thấy ốc sên rất thú vị.
schneckens can be a nuisance in the vegetable patch.
Ốc sên có thể gây phiền toái trong vườn rau.
some cultures consider schneckens a delicacy.
Một số nền văn hóa coi ốc sên là một món ngon.
schneckens move slowly across the ground.
Ốc sên di chuyển chậm trên mặt đất.
it is important to protect schneckens in the ecosystem.
Điều quan trọng là phải bảo vệ ốc sên trong hệ sinh thái.
children often enjoy watching schneckens crawl.
Trẻ em thường thích xem ốc sên bò.
schneckens have a unique way of locomotion.
Ốc sên có một cách di chuyển độc đáo.
some people keep schneckens as pets.
Một số người nuôi ốc sên làm thú cưng.
schneckens are known for their spiral shells.
Ốc sên nổi tiếng với vỏ xoắn ốc của chúng.
schneckens are slow
Ốc sên di chuyển chậm.
love schneckens
Yêu ốc sên.
schneckens in garden
Ốc sên trong vườn.
catch schneckens easily
Bắt ốc sên dễ dàng.
schneckens leave trails
Ốc sên để lại những vệt đường.
schneckens are cute
Ốc sên rất dễ thương.
schneckens move slowly
Ốc sên di chuyển chậm chạp.
feed schneckens lettuce
Cho ốc sên ăn xà lách.
schneckens love moisture
Ốc sên thích ẩm ướt.
observe schneckens behavior
Quan sát hành vi của ốc sên.
schneckens are often found in gardens.
Ốc sên thường được tìm thấy trong vườn.
many people find schneckens fascinating.
Nhiều người thấy ốc sên rất thú vị.
schneckens can be a nuisance in the vegetable patch.
Ốc sên có thể gây phiền toái trong vườn rau.
some cultures consider schneckens a delicacy.
Một số nền văn hóa coi ốc sên là một món ngon.
schneckens move slowly across the ground.
Ốc sên di chuyển chậm trên mặt đất.
it is important to protect schneckens in the ecosystem.
Điều quan trọng là phải bảo vệ ốc sên trong hệ sinh thái.
children often enjoy watching schneckens crawl.
Trẻ em thường thích xem ốc sên bò.
schneckens have a unique way of locomotion.
Ốc sên có một cách di chuyển độc đáo.
some people keep schneckens as pets.
Một số người nuôi ốc sên làm thú cưng.
schneckens are known for their spiral shells.
Ốc sên nổi tiếng với vỏ xoắn ốc của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay