schneckens

[Mỹ]/ʃnɛkənz/
[Anh]/ʃnɛkənz/

Dịch

n. bánh cuộn hình ốc sên

Cụm từ & Cách kết hợp

schneckens are slow

Ốc sên di chuyển chậm.

love schneckens

Yêu ốc sên.

schneckens in garden

Ốc sên trong vườn.

catch schneckens easily

Bắt ốc sên dễ dàng.

schneckens leave trails

Ốc sên để lại những vệt đường.

schneckens are cute

Ốc sên rất dễ thương.

schneckens move slowly

Ốc sên di chuyển chậm chạp.

feed schneckens lettuce

Cho ốc sên ăn xà lách.

schneckens love moisture

Ốc sên thích ẩm ướt.

observe schneckens behavior

Quan sát hành vi của ốc sên.

Câu ví dụ

schneckens are often found in gardens.

Ốc sên thường được tìm thấy trong vườn.

many people find schneckens fascinating.

Nhiều người thấy ốc sên rất thú vị.

schneckens can be a nuisance in the vegetable patch.

Ốc sên có thể gây phiền toái trong vườn rau.

some cultures consider schneckens a delicacy.

Một số nền văn hóa coi ốc sên là một món ngon.

schneckens move slowly across the ground.

Ốc sên di chuyển chậm trên mặt đất.

it is important to protect schneckens in the ecosystem.

Điều quan trọng là phải bảo vệ ốc sên trong hệ sinh thái.

children often enjoy watching schneckens crawl.

Trẻ em thường thích xem ốc sên bò.

schneckens have a unique way of locomotion.

Ốc sên có một cách di chuyển độc đáo.

some people keep schneckens as pets.

Một số người nuôi ốc sên làm thú cưng.

schneckens are known for their spiral shells.

Ốc sên nổi tiếng với vỏ xoắn ốc của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay