| số nhiều | schnooks |
big schnook energy
năng lượng schnook to lớn
such a schnook
một schnook như vậy
schnook in disguise
schnook cải trang
play the schnook
giả làm schnook
schnook at heart
schnook trong tim
call him schnook
gọi anh ta là schnook
schnook for love
schnook vì tình yêu
little schnook
schnook nhỏ bé
don't be a schnook and fall for their tricks.
Đừng cả tin và để bị lừa bởi chúng.
he felt like a schnook after being cheated.
Anh cảm thấy như một kẻ ngốc sau khi bị lừa.
she called him a schnook for trusting her too easily.
Cô ấy gọi anh là kẻ ngốc vì tin tưởng cô ấy quá dễ dàng.
don't be a schnook; always read the fine print.
Đừng cả tin; luôn đọc kỹ các điều khoản.
he realized he was a schnook for believing the rumors.
Anh nhận ra mình là một kẻ ngốc vì tin vào những lời đồn.
she warned him not to be a schnook in business.
Cô ấy cảnh báo anh đừng làm một kẻ ngốc trong kinh doanh.
after the deal fell through, he felt like a schnook.
Sau khi giao dịch thất bại, anh cảm thấy như một kẻ ngốc.
he didn't want to be seen as a schnook among his friends.
Anh không muốn bị mọi người coi là một kẻ ngốc giữa bạn bè.
being a schnook can cost you a lot in life.
Việc trở thành một kẻ ngốc có thể khiến bạn mất rất nhiều thứ trong cuộc sống.
she laughed at him for being such a schnook.
Cô ấy cười nhạo anh vì đã như vậy.
big schnook energy
năng lượng schnook to lớn
such a schnook
một schnook như vậy
schnook in disguise
schnook cải trang
play the schnook
giả làm schnook
schnook at heart
schnook trong tim
call him schnook
gọi anh ta là schnook
schnook for love
schnook vì tình yêu
little schnook
schnook nhỏ bé
don't be a schnook and fall for their tricks.
Đừng cả tin và để bị lừa bởi chúng.
he felt like a schnook after being cheated.
Anh cảm thấy như một kẻ ngốc sau khi bị lừa.
she called him a schnook for trusting her too easily.
Cô ấy gọi anh là kẻ ngốc vì tin tưởng cô ấy quá dễ dàng.
don't be a schnook; always read the fine print.
Đừng cả tin; luôn đọc kỹ các điều khoản.
he realized he was a schnook for believing the rumors.
Anh nhận ra mình là một kẻ ngốc vì tin vào những lời đồn.
she warned him not to be a schnook in business.
Cô ấy cảnh báo anh đừng làm một kẻ ngốc trong kinh doanh.
after the deal fell through, he felt like a schnook.
Sau khi giao dịch thất bại, anh cảm thấy như một kẻ ngốc.
he didn't want to be seen as a schnook among his friends.
Anh không muốn bị mọi người coi là một kẻ ngốc giữa bạn bè.
being a schnook can cost you a lot in life.
Việc trở thành một kẻ ngốc có thể khiến bạn mất rất nhiều thứ trong cuộc sống.
she laughed at him for being such a schnook.
Cô ấy cười nhạo anh vì đã như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay