| số nhiều | schnorkels |
schnorkel gear
thiết bị lặn bằng ống thở
schnorkel mask
khẩu trang lặn bằng ống thở
schnorkel set
bộ lặn bằng ống thở
schnorkel equipment
trang thiết bị lặn bằng ống thở
schnorkel lesson
buổi học lặn bằng ống thở
schnorkel trip
chuyến đi lặn bằng ống thở
schnorkel adventure
phiêu lưu lặn bằng ống thở
schnorkel session
buổi lặn bằng ống thở
schnorkel outing
chuyến lặn bằng ống thở
schnorkel experience
kỳ nghiệm lặn bằng ống thở
we went schnorkeling in the clear blue ocean.
Chúng tôi đã đi lặn bằng ống thở ở đại dương xanh trong.
the child needed a small schnorkel to breathe underwater.
Trẻ em cần một ống thở nhỏ để thở dưới nước.
he bought a new schnorkel mask for his vacation.
Anh mua một chiếc mặt nạ ống thở mới cho kỳ nghỉ của mình.
the army vehicle was equipped with a special schnorkel.
Xe quân sự được trang bị một ống thở đặc biệt.
she learned to use a schnorkel during her diving lesson.
Cô học cách sử dụng ống thở trong buổi học lặn của mình.
the 4x4 had a snorkel installed for river crossing.
Xe 4x4 được lắp đặt ống thở để vượt sông.
tourists love schnorkeling around the coral reef.
Các du khách yêu thích lặn bằng ống thở quanh rạn san hô.
my schnorkel got clogged with sand after the dive.
Ống thở của tôi bị tắc nghẽn bởi cát sau khi lặn.
the expedition required special schnorkel equipment.
Chuyến thám hiểm yêu cầu thiết bị ống thở đặc biệt.
he demonstrated the correct way to wear a schnorkel.
Anh đã minh họa cách đeo ống thở đúng cách.
clear water is perfect for schnorkeling beginners.
Nước trong là lý tưởng cho người mới bắt đầu lặn bằng ống thở.
the snorkel allowed the car to wade through deep water.
Ống thở cho phép xe vượt qua nước sâu.
schnorkel gear
thiết bị lặn bằng ống thở
schnorkel mask
khẩu trang lặn bằng ống thở
schnorkel set
bộ lặn bằng ống thở
schnorkel equipment
trang thiết bị lặn bằng ống thở
schnorkel lesson
buổi học lặn bằng ống thở
schnorkel trip
chuyến đi lặn bằng ống thở
schnorkel adventure
phiêu lưu lặn bằng ống thở
schnorkel session
buổi lặn bằng ống thở
schnorkel outing
chuyến lặn bằng ống thở
schnorkel experience
kỳ nghiệm lặn bằng ống thở
we went schnorkeling in the clear blue ocean.
Chúng tôi đã đi lặn bằng ống thở ở đại dương xanh trong.
the child needed a small schnorkel to breathe underwater.
Trẻ em cần một ống thở nhỏ để thở dưới nước.
he bought a new schnorkel mask for his vacation.
Anh mua một chiếc mặt nạ ống thở mới cho kỳ nghỉ của mình.
the army vehicle was equipped with a special schnorkel.
Xe quân sự được trang bị một ống thở đặc biệt.
she learned to use a schnorkel during her diving lesson.
Cô học cách sử dụng ống thở trong buổi học lặn của mình.
the 4x4 had a snorkel installed for river crossing.
Xe 4x4 được lắp đặt ống thở để vượt sông.
tourists love schnorkeling around the coral reef.
Các du khách yêu thích lặn bằng ống thở quanh rạn san hô.
my schnorkel got clogged with sand after the dive.
Ống thở của tôi bị tắc nghẽn bởi cát sau khi lặn.
the expedition required special schnorkel equipment.
Chuyến thám hiểm yêu cầu thiết bị ống thở đặc biệt.
he demonstrated the correct way to wear a schnorkel.
Anh đã minh họa cách đeo ống thở đúng cách.
clear water is perfect for schnorkeling beginners.
Nước trong là lý tưởng cho người mới bắt đầu lặn bằng ống thở.
the snorkel allowed the car to wade through deep water.
Ống thở cho phép xe vượt qua nước sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay