schnozs

[US]/ʃnɒz/
[UK]/ʃnɑːz/

Translation

n. từ lóng chỉ mũi

Phrases & Collocations

big schnozs

big schnozs

funny schnozs

funny schnozs

long schnozs

long schnozs

cute schnozs

cute schnozs

red schnozs

red schnozs

pointy schnozs

pointy schnozs

flat schnozs

flat schnozs

wide schnozs

wide schnozs

smelly schnozs

smelly schnozs

tiny schnozs

tiny schnozs

Example Sentences

he has a big schnoz that makes him look funny.

anh ấy có một cái mũi lớn khiến anh ấy trông buồn cười.

she always jokes about her schnoz being the biggest in the family.

cô ấy luôn đùa về việc chiếc mũi của mình là lớn nhất trong gia đình.

his schnoz is so prominent that it's hard to miss.

chiếc mũi của anh ấy rất nổi bật đến mức khó có thể bỏ qua.

they say that schnozs run in their family.

người ta nói rằng chiếc mũi là đặc điểm di truyền trong gia đình họ.

when he laughs, his schnoz wiggles amusingly.

khi anh ấy cười, chiếc mũi của anh ấy rung lên một cách vui nhộn.

her schnoz was the first thing i noticed about her.

chiếc mũi của cô ấy là điều đầu tiên tôi nhận thấy ở cô ấy.

he often complains that his schnoz gets cold in winter.

anh ấy thường than phiền rằng chiếc mũi của anh ấy bị lạnh vào mùa đông.

his schnoz is a family trait that everyone loves.

chiếc mũi là một đặc điểm gia đình mà mọi người đều yêu thích.

she uses makeup to contour her schnoz for a slimmer look.

cô ấy sử dụng trang điểm để tạo đường nét cho chiếc mũi của mình trông thon gọn hơn.

he always jokes about his schnoz being a navigation tool.

anh ấy luôn đùa rằng chiếc mũi của anh ấy là một công cụ định hướng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now