schoolbooks for students
sách học cho học sinh
schoolbooks on history
sách học về lịch sử
schoolbooks and supplies
sách học và đồ dùng
schoolbooks in stock
sách học còn hàng
schoolbooks for sale
sách học bán
schoolbooks list
danh sách sách học
schoolbooks store
cửa hàng sách học
schoolbooks review
đánh giá sách học
schoolbooks distribution
phân phối sách học
schoolbooks collection
tập sách học
students need to buy their schoolbooks before the semester starts.
học sinh cần mua sách trường của họ trước khi kỳ học bắt đầu.
she organized her schoolbooks neatly on the shelf.
cô ấy đã sắp xếp sách trường của mình ngăn nắp trên kệ.
schoolbooks are essential for learning new subjects.
sách trường rất cần thiết để học các môn mới.
he borrowed some schoolbooks from his friend.
anh ấy mượn một số sách trường từ bạn của mình.
it's important to keep your schoolbooks in good condition.
rất quan trọng là phải giữ cho sách trường của bạn trong tình trạng tốt.
many schoolbooks are available in digital format now.
bây giờ có rất nhiều sách trường có sẵn ở định dạng kỹ thuật số.
she highlighted important sections in her schoolbooks.
cô ấy đã đánh dấu những phần quan trọng trong sách trường của mình.
the teacher recommended some additional schoolbooks for reference.
giáo viên đã giới thiệu một số sách trường bổ sung để tham khảo.
schoolbooks can be quite expensive at the beginning of the year.
sách trường có thể khá đắt đỏ vào đầu năm.
he found his old schoolbooks while cleaning the attic.
anh ấy tìm thấy những cuốn sách trường cũ của mình trong khi dọn dẹp gác mái.
schoolbooks for students
sách học cho học sinh
schoolbooks on history
sách học về lịch sử
schoolbooks and supplies
sách học và đồ dùng
schoolbooks in stock
sách học còn hàng
schoolbooks for sale
sách học bán
schoolbooks list
danh sách sách học
schoolbooks store
cửa hàng sách học
schoolbooks review
đánh giá sách học
schoolbooks distribution
phân phối sách học
schoolbooks collection
tập sách học
students need to buy their schoolbooks before the semester starts.
học sinh cần mua sách trường của họ trước khi kỳ học bắt đầu.
she organized her schoolbooks neatly on the shelf.
cô ấy đã sắp xếp sách trường của mình ngăn nắp trên kệ.
schoolbooks are essential for learning new subjects.
sách trường rất cần thiết để học các môn mới.
he borrowed some schoolbooks from his friend.
anh ấy mượn một số sách trường từ bạn của mình.
it's important to keep your schoolbooks in good condition.
rất quan trọng là phải giữ cho sách trường của bạn trong tình trạng tốt.
many schoolbooks are available in digital format now.
bây giờ có rất nhiều sách trường có sẵn ở định dạng kỹ thuật số.
she highlighted important sections in her schoolbooks.
cô ấy đã đánh dấu những phần quan trọng trong sách trường của mình.
the teacher recommended some additional schoolbooks for reference.
giáo viên đã giới thiệu một số sách trường bổ sung để tham khảo.
schoolbooks can be quite expensive at the beginning of the year.
sách trường có thể khá đắt đỏ vào đầu năm.
he found his old schoolbooks while cleaning the attic.
anh ấy tìm thấy những cuốn sách trường cũ của mình trong khi dọn dẹp gác mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay