coursebooks

[Mỹ]/[ˈkɔːsbʊks]/
[Anh]/[ˈkɔːrsˌbʊks]/

Dịch

n. Sách giáo khoa được sử dụng trong một khóa học; một bộ sách được sử dụng cho một khóa học cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

new coursebooks

Sách giáo trình mới

using coursebooks

Sử dụng sách giáo trình

coursebooks online

Sách giáo trình trực tuyến

bought coursebooks

Mua sách giáo trình

review coursebooks

Xem lại sách giáo trình

coursebooks selection

Chọn sách giáo trình

updated coursebooks

Cập nhật sách giáo trình

access coursebooks

Truy cập sách giáo trình

coursebooks store

Cửa hàng sách giáo trình

required coursebooks

Sách giáo trình cần thiết

Câu ví dụ

the students used outdated coursebooks for their history class.

Học sinh đã sử dụng sách giáo khoa lỗi thời cho lớp lịch sử của họ.

we need to update the coursebooks to reflect current research.

Chúng ta cần cập nhật sách giáo khoa để phản ánh các nghiên cứu hiện tại.

the publisher released new coursebooks for the upcoming semester.

Nhà xuất bản đã phát hành các sách giáo khoa mới cho học kỳ tới.

the teacher carefully selected the most appropriate coursebooks for the unit.

Giáo viên đã cẩn thận chọn ra những cuốn sách giáo khoa phù hợp nhất cho đơn vị học tập.

many students find the coursebooks expensive and difficult to carry.

Nhiều học sinh cho rằng sách giáo khoa đắt đỏ và khó mang theo.

the university approved the new series of coursebooks for the program.

Trường đại học đã phê duyệt bộ sách giáo khoa mới cho chương trình.

the coursebooks included interactive exercises and quizzes.

Sách giáo khoa bao gồm các bài tập và bài kiểm tra tương tác.

the library has a wide selection of coursebooks available for students.

Thư viện có một loạt sách giáo khoa đa dạng sẵn sàng cho học sinh.

the professor supplemented the coursebooks with additional readings.

Giáo sư đã bổ sung thêm các tài liệu đọc cho sách giáo khoa.

the quality of the coursebooks significantly impacted student learning.

Chất lượng của sách giáo khoa ảnh hưởng đáng kể đến việc học của sinh viên.

we compared several coursebooks before making a final decision.

Chúng tôi đã so sánh nhiều cuốn sách giáo khoa trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay