schoolteacher

[Mỹ]/'skuːltiːtʃə/
[Anh]/'skultitʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giáo viên trong một trường học
Các dạng của từ
số nhiềuschoolteachers

Câu ví dụ

This is why we have not made a general program acting as lawcourt judges, schoolteachers or hospital doctors so far.

Đây là lý do tại sao chúng tôi vẫn chưa tạo ra một chương trình tổng quát đóng vai trò như thẩm phán tòa án, giáo viên hoặc bác sĩ bệnh viện.

The schoolteacher is responsible for educating students.

Giáo viên có trách nhiệm giáo dục học sinh.

The schoolteacher gave a challenging assignment to the class.

Giáo viên đã giao một bài tập khó cho cả lớp.

The schoolteacher provided extra help to struggling students.

Giáo viên đã cung cấp thêm sự giúp đỡ cho những học sinh đang gặp khó khăn.

The schoolteacher organized a field trip for the students.

Giáo viên đã tổ chức một chuyến đi thực tế cho học sinh.

The schoolteacher attended a professional development workshop.

Giáo viên đã tham dự một hội thảo phát triển chuyên môn.

The schoolteacher communicated with parents about student progress.

Giáo viên đã liên lạc với phụ huynh về sự tiến bộ của học sinh.

The schoolteacher graded the students' homework.

Giáo viên đã chấm bài làm việc về nhà của học sinh.

The schoolteacher encouraged creativity in the classroom.

Giáo viên khuyến khích sự sáng tạo trong lớp học.

The schoolteacher collaborated with other educators on lesson plans.

Giáo viên đã hợp tác với các nhà giáo dục khác về kế hoạch bài học.

The schoolteacher inspired a love of learning in the students.

Giáo viên đã truyền cảm hứng tình yêu học tập cho học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay