schussed

[US]/ʃʊs/
[UK]/ʃʌs/
Frequency: Very High

Translation

n. đường trượt tuyết thẳng tốc độ cao
v. trượt tuyết thẳng xuống
vi. trượt tuyết thẳng xuống
vt. trượt tuyết thẳng xuống

Phrases & Collocations

final schuss

phượt cuối cùng

big schuss

phượt lớn

schuss downhill

phượt xuống dốc

schuss run

chạy phượt

schuss line

đường phượt

schuss jump

nhảy phượt

schuss turn

rẽ phượt

quick schuss

phượt nhanh

schuss style

phượt phong cách

schuss speed

tốc độ phượt

Example Sentences

he made a perfect schuss down the mountain.

anh ấy đã thực hiện một cú trượt tuyết schuss hoàn hảo xuống núi.

she loves the thrill of a schuss on the slopes.

cô ấy yêu cảm giác hồi hộp của một cú trượt tuyết schuss trên sườn đồi.

after the schuss, they celebrated with hot cocoa.

sau cú trượt tuyết schuss, họ ăn mừng với ca cao nóng.

the skier executed a graceful schuss.

người trượt tuyết đã thực hiện một cú trượt schuss duyên dáng.

during the schuss, he felt the wind in his face.

trong khi trượt schuss, anh ấy cảm thấy gió trên mặt.

she learned to schuss at a young age.

cô ấy đã học cách trượt schuss khi còn trẻ.

the schuss was exhilarating and challenging.

cú trượt schuss thật thú vị và đầy thử thách.

they watched the experts schuss down the steep hill.

họ đã xem những người trượt tuyết chuyên nghiệp trượt schuss xuống đồi dốc.

he practiced his schuss technique every weekend.

anh ấy đã luyện tập kỹ thuật schuss của mình mỗi cuối tuần.

the schuss left her breathless but happy.

cú trượt schuss khiến cô ấy thở không ra nhưng rất vui.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now