schweitzer

[Mỹ]/ˈʃwaɪtsə/
[Anh]/ˈʃwaɪtsɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Schweitzer
① họ
② mục sư, triết gia, bác sĩ và nhạc sĩ Cơ Đốc giáo người Pháp từ năm 1875 đến 1965.
Word Forms
số nhiềuschweitzers

Cụm từ & Cách kết hợp

Albert Schweitzer

Albert Schweitzer

Schweitzer Hospital

Bệnh viện Schweitzer

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay