scientologies

[Mỹ]/ˌsaɪənˈtɒlədʒiz/
[Anh]/ˌsaɪənˈtɑːlədʒiz/

Dịch

n. một hệ thống niềm tin và thực hành dựa trên các giáo lý của Scientology

Cụm từ & Cách kết hợp

scientologies study

nghiên cứu khoa học luận

scientologies beliefs

niềm tin khoa học luận

scientologies practices

thực hành khoa học luận

scientologies community

cộng đồng khoa học luận

scientologies leaders

các nhà lãnh đạo khoa học luận

scientologies teachings

các giáo lý khoa học luận

scientologies history

lịch sử khoa học luận

scientologies members

các thành viên khoa học luận

scientologies organization

tổ chức khoa học luận

scientologies influence

sự ảnh hưởng của khoa học luận

Câu ví dụ

many people are curious about scientologies and their beliefs.

Nhiều người tò mò về Scientology và niềm tin của họ.

scientologies often emphasize personal development and self-improvement.

Scientology thường nhấn mạnh sự phát triển cá nhân và tự cải thiện.

critics argue that scientologies can be cult-like in their practices.

Các nhà phê bình cho rằng Scientology có thể giống như một giáo phái trong các phương pháp của họ.

many celebrities have publicly supported scientologies.

Nhiều người nổi tiếng đã công khai ủng hộ Scientology.

scientologies have their own unique set of teachings and texts.

Scientology có bộ giáo lý và văn bản độc đáo của riêng họ.

some people find community within scientologies.

Một số người tìm thấy sự gắn kết trong Scientology.

there are various branches of scientologies around the world.

Có nhiều nhánh của Scientology trên khắp thế giới.

scientologies often hold events to attract new members.

Scientology thường tổ chức các sự kiện để thu hút thành viên mới.

understanding scientologies requires an open mind and patience.

Hiểu Scientology đòi hỏi một tâm trí cởi mở và sự kiên nhẫn.

some individuals leave scientologies after questioning their practices.

Một số người rời khỏi Scientology sau khi đặt câu hỏi về các phương pháp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay