scincid lizard
thằn lằn scincid
scincid species
loài scincid
scincid family
gia đình scincid
scincid habitat
môi trường sống của scincid
scincid behavior
hành vi của scincid
scincid characteristics
đặc điểm của scincid
scincid morphology
hình thái của scincid
scincid diversity
sự đa dạng của scincid
scincid distribution
phân bố của scincid
scincid taxonomy
phân loại học của scincid
scincids are often found in tropical regions.
các scincid thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the scincid lizard has a smooth, shiny appearance.
thằn lằn scincid có vẻ ngoài bóng bẩy, mịn màng.
many scincids are known for their burrowing habits.
nhiều loài scincid nổi tiếng với thói quen đào hang.
scincids can often be seen basking in the sun.
thường có thể thấy scincid đang tắm nắng.
some scincids are excellent climbers.
một số loài scincid là những người leo trèo tuyệt vời.
scincids have a diverse range of colors and patterns.
scincid có nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng.
researchers study scincids to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu scincid để hiểu hành vi của chúng.
scincids are often mistaken for snakes due to their elongated bodies.
scincid thường bị nhầm lẫn với rắn vì thân chúng dài.
some species of scincids are endangered.
một số loài scincid đang bị đe dọa.
scincids play an important role in their ecosystems.
scincid đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
scincid lizard
thằn lằn scincid
scincid species
loài scincid
scincid family
gia đình scincid
scincid habitat
môi trường sống của scincid
scincid behavior
hành vi của scincid
scincid characteristics
đặc điểm của scincid
scincid morphology
hình thái của scincid
scincid diversity
sự đa dạng của scincid
scincid distribution
phân bố của scincid
scincid taxonomy
phân loại học của scincid
scincids are often found in tropical regions.
các scincid thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
the scincid lizard has a smooth, shiny appearance.
thằn lằn scincid có vẻ ngoài bóng bẩy, mịn màng.
many scincids are known for their burrowing habits.
nhiều loài scincid nổi tiếng với thói quen đào hang.
scincids can often be seen basking in the sun.
thường có thể thấy scincid đang tắm nắng.
some scincids are excellent climbers.
một số loài scincid là những người leo trèo tuyệt vời.
scincids have a diverse range of colors and patterns.
scincid có nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng.
researchers study scincids to understand their behavior.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu scincid để hiểu hành vi của chúng.
scincids are often mistaken for snakes due to their elongated bodies.
scincid thường bị nhầm lẫn với rắn vì thân chúng dài.
some species of scincids are endangered.
một số loài scincid đang bị đe dọa.
scincids play an important role in their ecosystems.
scincid đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay