scincids

[Mỹ]/ˈsɪn.kɪd/
[Anh]/ˈsɪn.kɪd/

Dịch

n. một gia đình thằn lằn

Cụm từ & Cách kết hợp

scincid lizard

thằn lằn scincid

scincid species

loài scincid

scincid family

gia đình scincid

scincid habitat

môi trường sống của scincid

scincid behavior

hành vi của scincid

scincid characteristics

đặc điểm của scincid

scincid morphology

hình thái của scincid

scincid diversity

sự đa dạng của scincid

scincid distribution

phân bố của scincid

scincid taxonomy

phân loại học của scincid

Câu ví dụ

scincids are often found in tropical regions.

các scincid thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the scincid lizard has a smooth, shiny appearance.

thằn lằn scincid có vẻ ngoài bóng bẩy, mịn màng.

many scincids are known for their burrowing habits.

nhiều loài scincid nổi tiếng với thói quen đào hang.

scincids can often be seen basking in the sun.

thường có thể thấy scincid đang tắm nắng.

some scincids are excellent climbers.

một số loài scincid là những người leo trèo tuyệt vời.

scincids have a diverse range of colors and patterns.

scincid có nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng.

researchers study scincids to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu scincid để hiểu hành vi của chúng.

scincids are often mistaken for snakes due to their elongated bodies.

scincid thường bị nhầm lẫn với rắn vì thân chúng dài.

some species of scincids are endangered.

một số loài scincid đang bị đe dọa.

scincids play an important role in their ecosystems.

scincid đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay