sciurids

[Mỹ]/sai'juərid/
[Anh]/sai'juərid/

Dịch

n. động vật của họ Sciuridae (ví dụ, sóc, sóc đất, chuột đồng)
adj. thuộc về họ Sciuridae

Cụm từ & Cách kết hợp

sciurids species

loài sóc

sciurids behavior

hành vi của sóc

sciurids habitat

môi trường sống của sóc

sciurids diversity

đa dạng của sóc

sciurids population

dân số sóc

sciurids diet

chế độ ăn của sóc

sciurids distribution

phân bố của sóc

sciurids conservation

bảo tồn sóc

sciurids communication

giao tiếp của sóc

sciurids morphology

hình thái của sóc

Câu ví dụ

sciurids are known for their agility and speed.

các sóc được biết đến với sự nhanh nhẹn và tốc độ.

many sciurids gather food for the winter.

nhiều sóc thu thập thức ăn cho mùa đông.

observing sciurids can be a delightful experience.

quan sát sóc có thể là một trải nghiệm thú vị.

sciurids play a vital role in forest ecosystems.

sóc đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái rừng.

some sciurids are excellent climbers.

một số sóc là những người leo trèo tuyệt vời.

sciurids communicate through a variety of vocalizations.

sóc giao tiếp thông qua nhiều loại âm thanh.

research on sciurids helps us understand their behavior.

nghiên cứu về sóc giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

some people keep sciurids as pets.

một số người nuôi sóc làm thú cưng.

sciurids are often seen in urban parks.

sóc thường được nhìn thấy trong các công viên đô thị.

many sciurids are adept at finding food in various environments.

nhiều sóc rất khéo trong việc tìm thức ăn ở nhiều môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay