sclaffed off
đã gỡ bỏ
sclaffed at
đã nhìn chằm chằm
sclaffed away
đã gỡ bỏ
sclaffed something
đã gỡ bỏ thứ gì đó
sclaffed loudly
đã gỡ bỏ lớn tiếng
sclaffed in disbelief
đã gỡ bỏ không thể tin được
sclaffed dismissively
đã gỡ bỏ một cách khinh thường
sclaffed mockingly
đã gỡ bỏ chế nhạo
sclaffed nervously
đã gỡ bỏ lo lắng
sclaffed humorously
đã gỡ bỏ một cách hài hước
sclaffed off
đã gỡ bỏ
sclaffed at
đã nhìn chằm chằm
sclaffed away
đã gỡ bỏ
sclaffed something
đã gỡ bỏ thứ gì đó
sclaffed loudly
đã gỡ bỏ lớn tiếng
sclaffed in disbelief
đã gỡ bỏ không thể tin được
sclaffed dismissively
đã gỡ bỏ một cách khinh thường
sclaffed mockingly
đã gỡ bỏ chế nhạo
sclaffed nervously
đã gỡ bỏ lo lắng
sclaffed humorously
đã gỡ bỏ một cách hài hước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay