scleredema

[Mỹ]/ˌsklɪəˈriː.də.mə/
[Anh]/ˌsklɪrɪˈdiːmə/

Dịch

n. một căn bệnh được đặc trưng bởi sự cứng lại của da và các mô bên dưới
Các dạng của từ
số nhiềuscleredemas

Cụm từ & Cách kết hợp

scleredema diagnosis

chẩn đoán phù nề da xơ

scleredema symptoms

triệu chứng phù nề da xơ

scleredema treatment

điều trị phù nề da xơ

scleredema causes

nguyên nhân phù nề da xơ

scleredema management

quản lý phù nề da xơ

scleredema research

nghiên cứu về phù nề da xơ

scleredema cases

các trường hợp phù nề da xơ

scleredema prognosis

tiên lượng về phù nề da xơ

scleredema therapy

liệu pháp điều trị phù nề da xơ

scleredema features

các đặc điểm của phù nề da xơ

Câu ví dụ

scleredema is a rare skin condition.

scleredema là một tình trạng da hiếm gặp.

patients with scleredema often experience swelling.

Bệnh nhân bị scleredema thường xuyên bị sưng.

diagnosis of scleredema requires a skin biopsy.

Việc chẩn đoán scleredema đòi hỏi sinh thiết da.

scleredema may be associated with diabetes.

Scleredema có thể liên quan đến bệnh tiểu đường.

treatment options for scleredema include corticosteroids.

Các lựa chọn điều trị cho scleredema bao gồm corticosteroid.

research on scleredema is still ongoing.

Nghiên cứu về scleredema vẫn đang tiếp diễn.

early detection of scleredema is crucial for management.

Việc phát hiện sớm scleredema rất quan trọng cho việc quản lý.

patients may need support groups for scleredema.

Bệnh nhân có thể cần các nhóm hỗ trợ cho scleredema.

scleredema can affect mobility and daily activities.

Scleredema có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động và các hoạt động hàng ngày.

understanding scleredema helps in patient education.

Hiểu biết về scleredema giúp trong việc giáo dục bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay