sclerometer

[Mỹ]/sklɪˈrɒmətə/
[Anh]/sklɪˈrɑːmətər/

Dịch

n. Thiết bị được sử dụng để đo độ cứng của vật liệu.
Word Forms
số nhiềusclerometers

Cụm từ & Cách kết hợp

sclerometer test

kiểm tra độ cứng

sclerometer measurement

đo độ cứng

sclerometer calibration

hiệu chỉnh độ cứng

sclerometer reading

đọc độ cứng

sclerometer value

giá trị độ cứng

sclerometer analysis

phân tích độ cứng

sclerometer device

thiết bị đo độ cứng

sclerometer results

kết quả đo độ cứng

sclerometer usage

sử dụng độ cứng

sclerometer application

ứng dụng của độ cứng

Câu ví dụ

the sclerometer measures the hardness of materials.

Máy đo độ cứng đo độ cứng của vật liệu.

using a sclerometer can help determine the quality of a surface.

Việc sử dụng máy đo độ cứng có thể giúp xác định chất lượng của một bề mặt.

the sclerometer is essential in material science research.

Máy đo độ cứng rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học vật liệu.

engineers often rely on a sclerometer for testing.

Các kỹ sư thường dựa vào máy đo độ cứng để thử nghiệm.

different types of sclerometers are available for various applications.

Có nhiều loại máy đo độ cứng khác nhau có sẵn cho các ứng dụng khác nhau.

the results from the sclerometer were surprising.

Kết quả từ máy đo độ cứng rất đáng ngạc nhiên.

calibration of the sclerometer is important for accurate measurements.

Hiệu chuẩn máy đo độ cứng rất quan trọng để có được các phép đo chính xác.

students learned how to operate a sclerometer in their lab class.

Sinh viên đã học cách vận hành máy đo độ cứng trong lớp học thí nghiệm của họ.

the sclerometer can be used on metals and plastics.

Máy đo độ cứng có thể được sử dụng trên kim loại và nhựa.

understanding the sclerometer's readings is crucial for quality control.

Hiểu các số liệu từ máy đo độ cứng rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay