| số nhiều | scokes |
scoke up
scoke up
scoke out
scoke out
scoke it
scoke it
scoke time
scoke time
scoke break
scoke break
scoke less
scoke less
scoke freely
scoke freely
scoke together
scoke together
scoke daily
scoke daily
scoke responsibly
scoke responsibly
he decided to smoke a scoke after dinner.
anh ấy quyết định hút một điếu thuốc sau bữa tối.
she often enjoys a scoke while reading a book.
cô ấy thường thích hút một điếu thuốc khi đọc sách.
they gathered outside to share a scoke together.
họ tụ tập bên ngoài để cùng nhau chia sẻ một điếu thuốc.
after a long day, he likes to unwind with a scoke.
sau một ngày dài, anh ấy thích thư giãn với một điếu thuốc.
she offered him a scoke as a gesture of friendship.
cô ấy đưa cho anh ấy một điếu thuốc như một cử chỉ thân thiện.
it's common to see people smoke a scoke during breaks.
thường thấy mọi người hút thuốc trong giờ giải lao.
he took a moment to enjoy his scoke in the fresh air.
anh ấy dành một chút thời gian để tận hưởng điếu thuốc của mình trong không khí trong lành.
she prefers to smoke a scoke rather than a cigarette.
cô ấy thích hút thuốc hơn là thuốc lá.
they chatted while sharing a scoke on the porch.
họ trò chuyện trong khi chia sẻ một điếu thuốc trên hành lang.
smoking a scoke can be a relaxing ritual for some.
hút thuốc có thể là một nghi thức thư giãn cho một số người.
scoke up
scoke up
scoke out
scoke out
scoke it
scoke it
scoke time
scoke time
scoke break
scoke break
scoke less
scoke less
scoke freely
scoke freely
scoke together
scoke together
scoke daily
scoke daily
scoke responsibly
scoke responsibly
he decided to smoke a scoke after dinner.
anh ấy quyết định hút một điếu thuốc sau bữa tối.
she often enjoys a scoke while reading a book.
cô ấy thường thích hút một điếu thuốc khi đọc sách.
they gathered outside to share a scoke together.
họ tụ tập bên ngoài để cùng nhau chia sẻ một điếu thuốc.
after a long day, he likes to unwind with a scoke.
sau một ngày dài, anh ấy thích thư giãn với một điếu thuốc.
she offered him a scoke as a gesture of friendship.
cô ấy đưa cho anh ấy một điếu thuốc như một cử chỉ thân thiện.
it's common to see people smoke a scoke during breaks.
thường thấy mọi người hút thuốc trong giờ giải lao.
he took a moment to enjoy his scoke in the fresh air.
anh ấy dành một chút thời gian để tận hưởng điếu thuốc của mình trong không khí trong lành.
she prefers to smoke a scoke rather than a cigarette.
cô ấy thích hút thuốc hơn là thuốc lá.
they chatted while sharing a scoke on the porch.
họ trò chuyện trong khi chia sẻ một điếu thuốc trên hành lang.
smoking a scoke can be a relaxing ritual for some.
hút thuốc có thể là một nghi thức thư giãn cho một số người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay