scolioses

[Mỹ]/ˌskəʊliˈəʊsɪs/
[Anh]/ˌskoʊliˈoʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng y tế được đặc trưng bởi sự cong vẹo bên bất thường của cột sống

Cụm từ & Cách kết hợp

scoliosis treatment

điều trị cột sống vẹo

scoliosis symptoms

triệu chứng cột sống vẹo

scoliosis surgery

phẫu thuật cột sống vẹo

scoliosis brace

nẹp cột sống vẹo

scoliosis diagnosis

chẩn đoán cột sống vẹo

scoliosis exercises

bài tập cột sống vẹo

scoliosis curve

độ cong cột sống vẹo

scoliosis screening

sàng lọc cột sống vẹo

scoliosis specialist

chuyên gia cột sống vẹo

scoliosis management

quản lý cột sống vẹo

Câu ví dụ

many teenagers are diagnosed with scoliosis.

Nhiều thanh thiếu niên được chẩn đoán mắc bệnh scoliosis.

scoliosis can lead to back pain in adults.

Scoliosis có thể dẫn đến đau lưng ở người lớn.

physical therapy can help manage scoliosis symptoms.

Vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của scoliosis.

scoliosis often requires monitoring during growth spurts.

Scoliosis thường cần theo dõi trong giai đoạn phát triển nhanh.

severe scoliosis may need surgical intervention.

Scoliosis nghiêm trọng có thể cần can thiệp phẫu thuật.

early detection of scoliosis is crucial for treatment.

Việc phát hiện sớm bệnh scoliosis rất quan trọng để điều trị.

bracing is a common treatment for scoliosis in children.

Đeo nẹp là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh scoliosis ở trẻ em.

patients with scoliosis should consult a specialist.

Bệnh nhân bị scoliosis nên tham khảo ý kiến của chuyên gia.

scoliosis can affect posture and appearance.

Scoliosis có thể ảnh hưởng đến tư thế và ngoại hình.

research is ongoing to better understand scoliosis.

Nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về scoliosis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay