scolloping edges
viền răng cưa
scolloping design
thiết kế răng cưa
scolloping pattern
mẫu răng cưa
scolloping effect
hiệu ứng răng cưa
scolloping style
phong cách răng cưa
scolloping trim
viền răng cưa
scolloping detail
chi tiết răng cưa
scolloping finish
bề mặt răng cưa
scolloping borders
viền răng cưa
scolloping technique
kỹ thuật răng cưa
scolloping the edges of the paper gives it a decorative touch.
Việc tạo đường viền lượn sóng cho mép giấy mang lại vẻ đẹp trang trí.
she enjoys scolloping the fabric for her sewing projects.
Cô ấy thích tạo đường viền lượn sóng cho vải trong các dự án may vá của mình.
he spent the afternoon scolloping the wooden boards.
Anh ấy dành cả buổi chiều để tạo đường viền lượn sóng cho các tấm gỗ.
scolloping can enhance the overall design of the invitation.
Việc tạo đường viền lượn sóng có thể nâng cao thiết kế tổng thể của thiệp mời.
they are scolloping the edges of the cake for a fancy look.
Họ đang tạo đường viền lượn sóng cho mép bánh để có vẻ ngoài sang trọng.
scolloping is a popular technique in craft projects.
Việc tạo đường viền lượn sóng là một kỹ thuật phổ biến trong các dự án thủ công.
she learned scolloping techniques from her grandmother.
Cô ấy đã học các kỹ thuật tạo đường viền lượn sóng từ bà của mình.
scolloping the edges can prevent the paper from tearing.
Việc tạo đường viền lượn sóng cho mép giấy có thể giúp ngăn giấy bị rách.
he used a special tool for scolloping the metal sheets.
Anh ấy đã sử dụng một công cụ đặc biệt để tạo đường viền lượn sóng cho các tấm kim loại.
scolloping adds a unique flair to handmade cards.
Việc tạo đường viền lượn sóng thêm nét độc đáo cho các tấm thiệp tự làm.
scolloping edges
viền răng cưa
scolloping design
thiết kế răng cưa
scolloping pattern
mẫu răng cưa
scolloping effect
hiệu ứng răng cưa
scolloping style
phong cách răng cưa
scolloping trim
viền răng cưa
scolloping detail
chi tiết răng cưa
scolloping finish
bề mặt răng cưa
scolloping borders
viền răng cưa
scolloping technique
kỹ thuật răng cưa
scolloping the edges of the paper gives it a decorative touch.
Việc tạo đường viền lượn sóng cho mép giấy mang lại vẻ đẹp trang trí.
she enjoys scolloping the fabric for her sewing projects.
Cô ấy thích tạo đường viền lượn sóng cho vải trong các dự án may vá của mình.
he spent the afternoon scolloping the wooden boards.
Anh ấy dành cả buổi chiều để tạo đường viền lượn sóng cho các tấm gỗ.
scolloping can enhance the overall design of the invitation.
Việc tạo đường viền lượn sóng có thể nâng cao thiết kế tổng thể của thiệp mời.
they are scolloping the edges of the cake for a fancy look.
Họ đang tạo đường viền lượn sóng cho mép bánh để có vẻ ngoài sang trọng.
scolloping is a popular technique in craft projects.
Việc tạo đường viền lượn sóng là một kỹ thuật phổ biến trong các dự án thủ công.
she learned scolloping techniques from her grandmother.
Cô ấy đã học các kỹ thuật tạo đường viền lượn sóng từ bà của mình.
scolloping the edges can prevent the paper from tearing.
Việc tạo đường viền lượn sóng cho mép giấy có thể giúp ngăn giấy bị rách.
he used a special tool for scolloping the metal sheets.
Anh ấy đã sử dụng một công cụ đặc biệt để tạo đường viền lượn sóng cho các tấm kim loại.
scolloping adds a unique flair to handmade cards.
Việc tạo đường viền lượn sóng thêm nét độc đáo cho các tấm thiệp tự làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay