live scoreboards
bảng tỷ số trực tiếp
digital scoreboards
bảng tỷ số kỹ thuật số
scoreboards update
cập nhật bảng tỷ số
interactive scoreboards
bảng tỷ số tương tác
electronic scoreboards
bảng tỷ số điện tử
scoreboards display
hiển thị bảng tỷ số
scoreboards system
hệ thống bảng tỷ số
scoreboards design
thiết kế bảng tỷ số
scoreboards features
tính năng bảng tỷ số
scoreboards technology
công nghệ bảng tỷ số
the scoreboards displayed the latest game results.
các bảng tỷ số hiển thị kết quả trận đấu mới nhất.
fans eagerly checked the scoreboards for updates.
các cổ động viên háo hức kiểm tra các bảng tỷ số để cập nhật thông tin.
during the tournament, the scoreboards were constantly updated.
trong suốt giải đấu, các bảng tỷ số được cập nhật liên tục.
we gathered around the scoreboards to celebrate our victory.
chúng tôi tụ tập quanh các bảng tỷ số để ăn mừng chiến thắng của mình.
the school installed new electronic scoreboards for the sports events.
trường đã lắp đặt các bảng tỷ số điện tử mới cho các sự kiện thể thao.
scoreboards help players and fans keep track of the game.
các bảng tỷ số giúp người chơi và người hâm mộ theo dõi trận đấu.
after each quarter, the scoreboards showed the points scored by each team.
sau mỗi hiệp, các bảng tỷ số hiển thị số điểm mà mỗi đội đã ghi được.
the coach reviewed the scoreboards to analyze the team's performance.
huấn luyện viên xem lại các bảng tỷ số để phân tích hiệu suất của đội.
children were excited to see their names on the scoreboards.
các em nhỏ rất vui khi thấy tên của mình trên các bảng tỷ số.
at the end of the game, the scoreboards confirmed our win.
kết thúc trận đấu, các bảng tỷ số đã xác nhận chiến thắng của chúng tôi.
live scoreboards
bảng tỷ số trực tiếp
digital scoreboards
bảng tỷ số kỹ thuật số
scoreboards update
cập nhật bảng tỷ số
interactive scoreboards
bảng tỷ số tương tác
electronic scoreboards
bảng tỷ số điện tử
scoreboards display
hiển thị bảng tỷ số
scoreboards system
hệ thống bảng tỷ số
scoreboards design
thiết kế bảng tỷ số
scoreboards features
tính năng bảng tỷ số
scoreboards technology
công nghệ bảng tỷ số
the scoreboards displayed the latest game results.
các bảng tỷ số hiển thị kết quả trận đấu mới nhất.
fans eagerly checked the scoreboards for updates.
các cổ động viên háo hức kiểm tra các bảng tỷ số để cập nhật thông tin.
during the tournament, the scoreboards were constantly updated.
trong suốt giải đấu, các bảng tỷ số được cập nhật liên tục.
we gathered around the scoreboards to celebrate our victory.
chúng tôi tụ tập quanh các bảng tỷ số để ăn mừng chiến thắng của mình.
the school installed new electronic scoreboards for the sports events.
trường đã lắp đặt các bảng tỷ số điện tử mới cho các sự kiện thể thao.
scoreboards help players and fans keep track of the game.
các bảng tỷ số giúp người chơi và người hâm mộ theo dõi trận đấu.
after each quarter, the scoreboards showed the points scored by each team.
sau mỗi hiệp, các bảng tỷ số hiển thị số điểm mà mỗi đội đã ghi được.
the coach reviewed the scoreboards to analyze the team's performance.
huấn luyện viên xem lại các bảng tỷ số để phân tích hiệu suất của đội.
children were excited to see their names on the scoreboards.
các em nhỏ rất vui khi thấy tên của mình trên các bảng tỷ số.
at the end of the game, the scoreboards confirmed our win.
kết thúc trận đấu, các bảng tỷ số đã xác nhận chiến thắng của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay