leaderboards

[Mỹ]/[ˈliːdəˌbɔːdz]/
[Anh]/[ˈliːdəˌbɔːrdz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một danh sách hoặc tập hợp các hạng mục xếp hạng thể hiện hiệu suất tương đối của cá nhân hoặc đội nhóm.
n. pl. Hành động duy trì hoặc cập nhật bảng xếp hạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

check leaderboards

Xem bảng xếp hạng

top leaderboards

Bảng xếp hạng hàng đầu

updated leaderboards

Bảng xếp hạng được cập nhật

climb leaderboards

Đi lên bảng xếp hạng

view leaderboards

Xem bảng xếp hạng

global leaderboards

Bảng xếp hạng toàn cầu

new leaderboards

Bảng xếp hạng mới

leaderboards ranking

Xếp hạng bảng xếp hạng

browse leaderboards

Duyệt bảng xếp hạng

live leaderboards

Bảng xếp hạng trực tiếp

Câu ví dụ

we regularly check the leaderboards to see how we're ranking.

Chúng tôi thường xuyên kiểm tra bảng xếp hạng để xem mình đang đứng ở vị trí nào.

the top players dominate the leaderboards in this game.

Các vận động viên hàng đầu thống trị bảng xếp hạng trong trò chơi này.

climbing the leaderboards requires consistent effort and skill.

Đi lên bảng xếp hạng đòi hỏi sự nỗ lực và kỹ năng liên tục.

the weekly leaderboards were updated this morning.

Bảng xếp hạng hàng tuần đã được cập nhật vào sáng nay.

our team aims to reach the top of the global leaderboards.

Đội của chúng tôi hướng tới việc đạt được vị trí hàng đầu trên bảng xếp hạng toàn cầu.

he's constantly striving to improve his score on the leaderboards.

Ông ấy không ngừng cố gắng cải thiện điểm số của mình trên bảng xếp hạng.

the game features multiple leaderboards for different categories.

Trò chơi có nhiều bảng xếp hạng cho các danh mục khác nhau.

analyzing the leaderboards can reveal player strategies.

Phân tích bảng xếp hạng có thể tiết lộ chiến lược của người chơi.

she proudly displays her name on the high score leaderboards.

Cô ấy tự hào hiển thị tên mình trên bảng xếp hạng điểm cao.

the new update included changes to the leaderboard scoring system.

Cập nhật mới này bao gồm những thay đổi trong hệ thống điểm của bảng xếp hạng.

comparing your position on the leaderboards motivates players.

So sánh vị trí của bạn trên bảng xếp hạng có thể thúc đẩy các người chơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay