scoreline

[Mỹ]/'skɔr'laɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự hiển thị kết quả của một trận đấu thể thao trên một tờ báo hoặc tạp chí.
Word Forms
số nhiềuscorelines

Cụm từ & Cách kết hợp

final scoreline

tỉ số chung cuộc

dominant scoreline

tỉ số áp đảo

close scoreline

tỉ số sít sao

impressive scoreline

tỉ số ấn tượng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay