scorzonera

[Mỹ]/ˌskɔːzəˈnɪərə/
[Anh]/ˌskɔr zəˈnɪr ə/

Dịch

n. một loại cây trong họ cúc, cũng được biết đến với tên gọi là salsify đen
Các dạng của từ
số nhiềuscorzoneras

Cụm từ & Cách kết hợp

scorzonera root

rễ scorzonera

scorzonera salad

salad scorzonera

scorzonera soup

súp scorzonera

scorzonera recipe

công thức scorzonera

scorzonera dish

món ăn scorzonera

scorzonera benefits

lợi ích của scorzonera

scorzonera flavor

vị scorzonera

scorzonera nutrition

dinh dưỡng của scorzonera

scorzonera cultivation

trồng trọt scorzonera

scorzonera harvest

mùa thu hoạch scorzonera

Câu ví dụ

scorzonera is often used in gourmet dishes.

cà rốt tây thường được sử dụng trong các món ăn cao cấp.

many people enjoy the unique flavor of scorzonera.

nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của cà rốt tây.

scorzonera can be cooked in various ways.

cà rốt tây có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau.

in the garden, scorzonera is easy to grow.

trong vườn, cà rốt tây rất dễ trồng.

scorzonera is rich in vitamins and minerals.

cà rốt tây giàu vitamin và khoáng chất.

some people use scorzonera as a natural remedy.

một số người sử dụng cà rốt tây như một biện pháp khắc phục tự nhiên.

scorzonera can be found in health food stores.

cà rốt tây có thể được tìm thấy ở các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

cooking with scorzonera adds a unique touch to meals.

nấu ăn với cà rốt tây thêm một nét độc đáo vào các bữa ăn.

scorzonera is sometimes referred to as black salsify.

cà rốt tây đôi khi được gọi là salsify đen.

people often underestimate the nutritional value of scorzonera.

mọi người thường đánh giá thấp giá trị dinh dưỡng của cà rốt tây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay