scourges

[Mỹ]/ˈskɜːdʒɪz/
[Anh]/ˈskɜrdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc vật gây ra nỗi đau lớn; số nhiều của scourge
v. đánh hoặc trừng phạt một cách nghiêm khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

social scourges

những dịch bệnh xã hội

economic scourges

những dịch bệnh kinh tế

public health scourges

những dịch bệnh sức khỏe cộng đồng

environmental scourges

những dịch bệnh môi trường

urban scourges

những dịch bệnh đô thị

global scourges

những dịch bệnh toàn cầu

cultural scourges

những dịch bệnh văn hóa

political scourges

những dịch bệnh chính trị

moral scourges

những dịch bệnh đạo đức

historical scourges

những dịch bệnh lịch sử

Câu ví dụ

the scourges of war can devastate entire communities.

những tai họa của chiến tranh có thể tàn phá hoàn toàn các cộng đồng.

many scourges of society are rooted in inequality.

nhiều tai họa của xã hội bắt nguồn từ sự bất bình đẳng.

we must address the scourges of poverty and hunger.

chúng ta phải giải quyết những tai họa của đói nghèo và nạn đói.

the scourges of addiction affect millions worldwide.

những tai họa của nghiện ngập ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

environmental scourges threaten our planet's future.

những tai họa môi trường đe dọa tương lai của hành tinh chúng ta.

scourges like disease can spread rapidly in crowded areas.

những tai họa như bệnh tật có thể lây lan nhanh chóng ở những khu vực đông đúc.

education is key to overcoming the scourges of ignorance.

giáo dục là chìa khóa để vượt qua những tai họa của sự thiếu hiểu biết.

governments must unite to combat the scourges of terrorism.

các chính phủ phải đoàn kết để chống lại những tai họa của khủng bố.

the scourges of discrimination harm social cohesion.

những tai họa của phân biệt đối xử gây tổn hại đến sự gắn kết xã hội.

we need to find solutions to the scourges of climate change.

chúng ta cần tìm ra các giải pháp cho những tai họa của biến đổi khí hậu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay