| số nhiều | scouters |
power scouter
máy đo năng lượng
scouter device
thiết bị đo
scouter reading
chỉ số đo
scouter model
mô hình đo
scouter analysis
phân tích đo
scouter technology
công nghệ đo
scouter calibration
hiệu chỉnh máy đo
scouter feature
tính năng đo
scouter signal
tín hiệu đo
scouter upgrade
nâng cấp máy đo
he wore a scouter to analyze the power levels of his opponents.
Anh ta đeo một thiết bị dò năng lượng để phân tích mức năng lượng của đối thủ.
the scouter indicated that the energy readings were off the charts.
Thiết bị dò năng lượng cho thấy mức năng lượng vượt quá tầm kiểm soát.
she used the scouter to locate hidden treasures in the game.
Cô ấy sử dụng thiết bị dò năng lượng để tìm kiếm kho báu ẩn trong trò chơi.
the scouter is an essential tool for any serious fighter.
Thiết bị dò năng lượng là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người chiến đấu nghiêm túc nào.
with the scouter, he could easily gauge his training progress.
Với thiết bị dò năng lượng, anh ta có thể dễ dàng đánh giá tiến trình huấn luyện của mình.
during the tournament, the scouter provided crucial information.
Trong suốt giải đấu, thiết bị dò năng lượng cung cấp thông tin quan trọng.
the enemy's power level was surprisingly high, according to the scouter.
Mức năng lượng của đối thủ đáng ngạc nhiên là rất cao, theo như thiết bị dò năng lượng.
he adjusted the settings on his scouter for better accuracy.
Anh ta điều chỉnh cài đặt trên thiết bị dò năng lượng của mình để có độ chính xác tốt hơn.
the scouter beeped, indicating a nearby threat.
Thiết bị dò năng lượng phát ra tiếng bíp, cho biết có mối đe dọa gần đó.
she always kept her scouter charged and ready for action.
Cô ấy luôn giữ cho thiết bị dò năng lượng của mình được sạc và sẵn sàng hành động.
power scouter
máy đo năng lượng
scouter device
thiết bị đo
scouter reading
chỉ số đo
scouter model
mô hình đo
scouter analysis
phân tích đo
scouter technology
công nghệ đo
scouter calibration
hiệu chỉnh máy đo
scouter feature
tính năng đo
scouter signal
tín hiệu đo
scouter upgrade
nâng cấp máy đo
he wore a scouter to analyze the power levels of his opponents.
Anh ta đeo một thiết bị dò năng lượng để phân tích mức năng lượng của đối thủ.
the scouter indicated that the energy readings were off the charts.
Thiết bị dò năng lượng cho thấy mức năng lượng vượt quá tầm kiểm soát.
she used the scouter to locate hidden treasures in the game.
Cô ấy sử dụng thiết bị dò năng lượng để tìm kiếm kho báu ẩn trong trò chơi.
the scouter is an essential tool for any serious fighter.
Thiết bị dò năng lượng là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người chiến đấu nghiêm túc nào.
with the scouter, he could easily gauge his training progress.
Với thiết bị dò năng lượng, anh ta có thể dễ dàng đánh giá tiến trình huấn luyện của mình.
during the tournament, the scouter provided crucial information.
Trong suốt giải đấu, thiết bị dò năng lượng cung cấp thông tin quan trọng.
the enemy's power level was surprisingly high, according to the scouter.
Mức năng lượng của đối thủ đáng ngạc nhiên là rất cao, theo như thiết bị dò năng lượng.
he adjusted the settings on his scouter for better accuracy.
Anh ta điều chỉnh cài đặt trên thiết bị dò năng lượng của mình để có độ chính xác tốt hơn.
the scouter beeped, indicating a nearby threat.
Thiết bị dò năng lượng phát ra tiếng bíp, cho biết có mối đe dọa gần đó.
she always kept her scouter charged and ready for action.
Cô ấy luôn giữ cho thiết bị dò năng lượng của mình được sạc và sẵn sàng hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay