scragging the neck
với việc tước cổ
scragging a chicken
với việc tước một con gà
scragging the fish
với việc tước một con cá
scragging the meat
với việc tước thịt
scragging the lamb
với việc tước thịt cừu
scragging the game
với việc tước thú săn bắn
scragging the prey
với việc tước con mồi
scragging the animal
với việc tước động vật
scragging on stage
với việc tước trên sân khấu
scragging the rabbit
với việc tước một con thỏ
scragging the chicken before cooking it ensures tenderness.
Việc làm sạch gà trước khi nấu chín đảm bảo độ mềm.
he was scragging the rope to make it tighter.
Anh ấy đang kéo dây thừng để làm cho nó chặt hơn.
they were scragging the branches to clear the path.
Họ đang cắt tỉa các nhánh cây để dọn đường.
scragging the old furniture was necessary for the renovation.
Việc loại bỏ đồ nội thất cũ là cần thiết cho việc cải tạo.
she was scragging the fabric to create a new dress.
Cô ấy đang cắt vải để tạo ra một chiếc váy mới.
scragging the fish before cooking helps to remove the bones.
Việc làm sạch cá trước khi nấu giúp loại bỏ xương.
the team was scragging the old equipment for better performance.
Đội ngũ đang cải tiến thiết bị cũ để nâng cao hiệu suất.
he spent the afternoon scragging the overgrown hedges.
Anh ấy dành cả buổi chiều cắt tỉa những hàng rào cây bụi rậm rạp.
scragging the weeds is essential for a healthy garden.
Việc nhổ cỏ dại là điều cần thiết cho một khu vườn khỏe mạnh.
she enjoys scragging the clay to shape her pottery.
Cô ấy thích nhào đất sét để tạo hình cho đồ gốm của mình.
scragging the neck
với việc tước cổ
scragging a chicken
với việc tước một con gà
scragging the fish
với việc tước một con cá
scragging the meat
với việc tước thịt
scragging the lamb
với việc tước thịt cừu
scragging the game
với việc tước thú săn bắn
scragging the prey
với việc tước con mồi
scragging the animal
với việc tước động vật
scragging on stage
với việc tước trên sân khấu
scragging the rabbit
với việc tước một con thỏ
scragging the chicken before cooking it ensures tenderness.
Việc làm sạch gà trước khi nấu chín đảm bảo độ mềm.
he was scragging the rope to make it tighter.
Anh ấy đang kéo dây thừng để làm cho nó chặt hơn.
they were scragging the branches to clear the path.
Họ đang cắt tỉa các nhánh cây để dọn đường.
scragging the old furniture was necessary for the renovation.
Việc loại bỏ đồ nội thất cũ là cần thiết cho việc cải tạo.
she was scragging the fabric to create a new dress.
Cô ấy đang cắt vải để tạo ra một chiếc váy mới.
scragging the fish before cooking helps to remove the bones.
Việc làm sạch cá trước khi nấu giúp loại bỏ xương.
the team was scragging the old equipment for better performance.
Đội ngũ đang cải tiến thiết bị cũ để nâng cao hiệu suất.
he spent the afternoon scragging the overgrown hedges.
Anh ấy dành cả buổi chiều cắt tỉa những hàng rào cây bụi rậm rạp.
scragging the weeds is essential for a healthy garden.
Việc nhổ cỏ dại là điều cần thiết cho một khu vườn khỏe mạnh.
she enjoys scragging the clay to shape her pottery.
Cô ấy thích nhào đất sét để tạo hình cho đồ gốm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay