scramjet engine
động cơ scramjet
scramjet technology
công nghệ scramjet
scramjet flight
chuyến bay scramjet
scramjet test
thử nghiệm scramjet
scramjet design
thiết kế scramjet
scramjet propulsion
động lực scramjet
scramjet model
mô hình scramjet
scramjet concept
khái niệm scramjet
scramjet vehicle
phương tiện scramjet
scramjet research
nghiên cứu scramjet
the scramjet engine operates efficiently at hypersonic speeds.
Động cơ scramjet hoạt động hiệu quả ở tốc độ siêu âm.
scientists are researching scramjet technology for future space travel.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ scramjet cho du hành vũ trụ trong tương lai.
the scramjet could revolutionize air travel by reducing flight times.
Scramjet có thể cách mạng hóa du lịch hàng không bằng cách giảm thời gian bay.
testing of the scramjet prototype was successful last month.
Việc thử nghiệm nguyên mẫu scramjet thành công vào tháng trước.
many countries are investing in scramjet research for military applications.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào nghiên cứu scramjet cho các ứng dụng quân sự.
the scramjet design allows for faster-than-sound travel.
Thiết kế scramjet cho phép di chuyển nhanh hơn âm thanh.
engineers are developing advanced materials for scramjet construction.
Các kỹ sư đang phát triển các vật liệu tiên tiến để chế tạo scramjet.
the scramjet's ability to operate without moving parts is impressive.
Khả năng hoạt động của scramjet mà không cần các bộ phận chuyển động là ấn tượng.
future aircraft may be powered by scramjet technology.
Trong tương lai, máy bay có thể được trang bị công nghệ scramjet.
researchers are excited about the potential of scramjet propulsion.
Các nhà nghiên cứu rất hào hứng với tiềm năng của hệ thống đẩy scramjet.
scramjet engine
động cơ scramjet
scramjet technology
công nghệ scramjet
scramjet flight
chuyến bay scramjet
scramjet test
thử nghiệm scramjet
scramjet design
thiết kế scramjet
scramjet propulsion
động lực scramjet
scramjet model
mô hình scramjet
scramjet concept
khái niệm scramjet
scramjet vehicle
phương tiện scramjet
scramjet research
nghiên cứu scramjet
the scramjet engine operates efficiently at hypersonic speeds.
Động cơ scramjet hoạt động hiệu quả ở tốc độ siêu âm.
scientists are researching scramjet technology for future space travel.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ scramjet cho du hành vũ trụ trong tương lai.
the scramjet could revolutionize air travel by reducing flight times.
Scramjet có thể cách mạng hóa du lịch hàng không bằng cách giảm thời gian bay.
testing of the scramjet prototype was successful last month.
Việc thử nghiệm nguyên mẫu scramjet thành công vào tháng trước.
many countries are investing in scramjet research for military applications.
Nhiều quốc gia đang đầu tư vào nghiên cứu scramjet cho các ứng dụng quân sự.
the scramjet design allows for faster-than-sound travel.
Thiết kế scramjet cho phép di chuyển nhanh hơn âm thanh.
engineers are developing advanced materials for scramjet construction.
Các kỹ sư đang phát triển các vật liệu tiên tiến để chế tạo scramjet.
the scramjet's ability to operate without moving parts is impressive.
Khả năng hoạt động của scramjet mà không cần các bộ phận chuyển động là ấn tượng.
future aircraft may be powered by scramjet technology.
Trong tương lai, máy bay có thể được trang bị công nghệ scramjet.
researchers are excited about the potential of scramjet propulsion.
Các nhà nghiên cứu rất hào hứng với tiềm năng của hệ thống đẩy scramjet.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay