scranton

[Mỹ]/ˈskræntən/
[Anh]/ˈskræntən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở phía đông bắc Pennsylvania, Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềuscrantons

Cụm từ & Cách kết hợp

scranton pa

scranton pa

scranton school

scranton school

scranton branch

scranton branch

scranton area

scranton area

scranton community

scranton community

scranton city

scranton city

scranton hotels

scranton hotels

scranton events

scranton events

scranton news

scranton news

scranton heritage

scranton heritage

Câu ví dụ

scranton is known for its rich history.

Scranton nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many people visit scranton for its cultural attractions.

Nhiều người đến Scranton để tham quan các điểm thu hút văn hóa.

scranton has a vibrant arts scene.

Scranton có một nền nghệ thuật sôi động.

the university in scranton offers various programs.

Đại học ở Scranton cung cấp nhiều chương trình khác nhau.

scranton is a great place to live and work.

Scranton là một nơi tuyệt vời để sống và làm việc.

there are many parks to explore in scranton.

Có rất nhiều công viên để khám phá ở Scranton.

scranton's economy is growing steadily.

Nền kinh tế của Scranton đang phát triển ổn định.

visitors can enjoy local cuisine in scranton.

Du khách có thể thưởng thức ẩm thực địa phương ở Scranton.

scranton hosts several annual festivals.

Scranton tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

many films have been shot in scranton.

Nhiều bộ phim đã được quay ở Scranton.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay