scrapmen collect scrap metal from construction sites.
Người thu gom phế liệu thu gom kim loại phế liệu từ các công trường xây dựng.
the scrapmen drove their truck through the neighborhood.
Người thu gom phế liệu lái xe tải của họ qua khu phố.
scrapmen often work long hours in difficult conditions.
Người thu gom phế liệu thường làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.
local scrapmen negotiate prices with homeowners.
Người thu gom phế liệu địa phương thương lượng giá cả với chủ nhà.
the scrapmen sorted the metal at the recycling center.
Người thu gom phế liệu phân loại kim loại tại trung tâm tái chế.
scrapmen depend on steady supplies of recyclable materials.
Người thu gom phế liệu phụ thuộc vào nguồn cung ổn định các vật liệu tái chế.
several scrapmen gathered at the junkyard early morning.
Một số người thu gom phế liệu tập trung tại khu phế liệu vào buổi sáng sớm.
the scrapmen's work helps protect the environment.
Công việc của người thu gom phế liệu giúp bảo vệ môi trường.
experienced scrapmen can identify valuable metals quickly.
Người thu gom phế liệu có kinh nghiệm có thể nhanh chóng nhận biết các kim loại quý giá.
scrapmen face competition from large recycling companies.
Người thu gom phế liệu phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công ty tái chế lớn.
the scrapmen loaded the heavy copper pipes onto their truck.
Người thu gom phế liệu đã chất các ống đồng nặng lên xe tải của họ.
young scrapmen learn the trade from older workers.
Người thu gom phế liệu trẻ học nghề từ những công nhân lớn tuổi hơn.
scrapmen collect scrap metal from construction sites.
Người thu gom phế liệu thu gom kim loại phế liệu từ các công trường xây dựng.
the scrapmen drove their truck through the neighborhood.
Người thu gom phế liệu lái xe tải của họ qua khu phố.
scrapmen often work long hours in difficult conditions.
Người thu gom phế liệu thường làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn.
local scrapmen negotiate prices with homeowners.
Người thu gom phế liệu địa phương thương lượng giá cả với chủ nhà.
the scrapmen sorted the metal at the recycling center.
Người thu gom phế liệu phân loại kim loại tại trung tâm tái chế.
scrapmen depend on steady supplies of recyclable materials.
Người thu gom phế liệu phụ thuộc vào nguồn cung ổn định các vật liệu tái chế.
several scrapmen gathered at the junkyard early morning.
Một số người thu gom phế liệu tập trung tại khu phế liệu vào buổi sáng sớm.
the scrapmen's work helps protect the environment.
Công việc của người thu gom phế liệu giúp bảo vệ môi trường.
experienced scrapmen can identify valuable metals quickly.
Người thu gom phế liệu có kinh nghiệm có thể nhanh chóng nhận biết các kim loại quý giá.
scrapmen face competition from large recycling companies.
Người thu gom phế liệu phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công ty tái chế lớn.
the scrapmen loaded the heavy copper pipes onto their truck.
Người thu gom phế liệu đã chất các ống đồng nặng lên xe tải của họ.
young scrapmen learn the trade from older workers.
Người thu gom phế liệu trẻ học nghề từ những công nhân lớn tuổi hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay