scratch-proof coating
lớp phủ chống trầy
scratch-proof screen
màn hình chống trầy
scratch-proof fabric
vải chống trầy
is scratch-proof
chống trầy
become scratch-proof
trở nên chống trầy
scratch-proof case
vỏ chống trầy
scratch-proof material
vật liệu chống trầy
keeping scratch-proof
duy trì khả năng chống trầy
scratch-proof finish
mặt hoàn thiện chống trầy
entirely scratch-proof
toàn bộ chống trầy
the scratch-proof coating protected the car from door dings.
Lớp phủ chống trầy xước đã bảo vệ chiếc xe khỏi những vết trầy do cửa.
we bought scratch-proof phone cases for all our devices.
Chúng tôi đã mua các ốp điện thoại chống trầy xước cho tất cả các thiết bị của chúng tôi.
the scratch-proof fabric is ideal for children's clothing.
Vải chống trầy xước là lý tưởng cho quần áo trẻ em.
this scratch-proof screen protector is a must-have for phones.
Lớp bảo vệ màn hình chống trầy xước này là một vật dụng cần thiết cho điện thoại.
the scratch-proof finish on the table looked beautiful.
Chất liệu chống trầy xước trên bàn trông rất đẹp.
the scratch-proof material ensured the bag's durability.
Vật liệu chống trầy xước đã đảm bảo độ bền của túi.
i need a scratch-proof keyboard for my workspace.
Tôi cần một bàn phím chống trầy xước cho không gian làm việc của mình.
the scratch-proof surface of the watch band felt smooth.
Bề mặt chống trầy xước của dây đồng hồ cảm giác rất mịn.
the scratch-proof film kept the window looking new.
Lớp phim chống trầy xước giúp cửa sổ luôn trông mới.
we applied a scratch-proof sealant to the countertop.
Chúng tôi đã phủ một lớp keo chống trầy xước lên mặt bàn.
the scratch-proof design is perfect for outdoor gear.
Thiết kế chống trầy xước là hoàn hảo cho đồ dùng ngoài trời.
scratch-proof coating
lớp phủ chống trầy
scratch-proof screen
màn hình chống trầy
scratch-proof fabric
vải chống trầy
is scratch-proof
chống trầy
become scratch-proof
trở nên chống trầy
scratch-proof case
vỏ chống trầy
scratch-proof material
vật liệu chống trầy
keeping scratch-proof
duy trì khả năng chống trầy
scratch-proof finish
mặt hoàn thiện chống trầy
entirely scratch-proof
toàn bộ chống trầy
the scratch-proof coating protected the car from door dings.
Lớp phủ chống trầy xước đã bảo vệ chiếc xe khỏi những vết trầy do cửa.
we bought scratch-proof phone cases for all our devices.
Chúng tôi đã mua các ốp điện thoại chống trầy xước cho tất cả các thiết bị của chúng tôi.
the scratch-proof fabric is ideal for children's clothing.
Vải chống trầy xước là lý tưởng cho quần áo trẻ em.
this scratch-proof screen protector is a must-have for phones.
Lớp bảo vệ màn hình chống trầy xước này là một vật dụng cần thiết cho điện thoại.
the scratch-proof finish on the table looked beautiful.
Chất liệu chống trầy xước trên bàn trông rất đẹp.
the scratch-proof material ensured the bag's durability.
Vật liệu chống trầy xước đã đảm bảo độ bền của túi.
i need a scratch-proof keyboard for my workspace.
Tôi cần một bàn phím chống trầy xước cho không gian làm việc của mình.
the scratch-proof surface of the watch band felt smooth.
Bề mặt chống trầy xước của dây đồng hồ cảm giác rất mịn.
the scratch-proof film kept the window looking new.
Lớp phim chống trầy xước giúp cửa sổ luôn trông mới.
we applied a scratch-proof sealant to the countertop.
Chúng tôi đã phủ một lớp keo chống trầy xước lên mặt bàn.
the scratch-proof design is perfect for outdoor gear.
Thiết kế chống trầy xước là hoàn hảo cho đồ dùng ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay