scratchable

[Mỹ]/ˈskrætʃəbl/
[Anh]/ˈskrætʃəbl/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

scratchable surface

easily scratchable

scratchable coating

scratchable material

scratchable paint

scratchable finish

scratchable layer

highly scratchable

scratchable object

non-scratchable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay