scratchstocks

[Mỹ]/ˈskrætʃstɒks/
[Anh]/ˈskrætʃstɑːks/

Dịch

n. bột thô; khối chà.

Cụm từ & Cách kết hợp

using scratchstocks

Việc sử dụng scratchstocks

the scratchstocks

scratchstocks

scratchstocks are

scratchstocks là

old scratchstocks

scratchstocks cũ

these scratchstocks

những scratchstocks này

scratchstocks for

scratchstocks cho

wooden scratchstocks

scratchstocks bằng gỗ

scratchstocks in

scratchstocks trong

scratchstocks have

scratchstocks có

my scratchstocks

scratchstocks của tôi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay