scrawler

[Mỹ]/ˈskrɔːlə(r)/
[Anh]/ˈskrɔːlər/

Dịch

n. Một người viết theo cách không đều, vụng về hoặc vội vàng; Một công cụ hoặc phần mềm dùng để trích xuất dữ liệu web tự động.
Word Forms
số nhiềuscrawlers

Cụm từ & Cách kết hợp

messy scrawler

Vietnamese_translation

the scrawler

Vietnamese_translation

fast scrawler

Vietnamese_translation

scrawlers everywhere

Vietnamese_translation

bad scrawler

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay