screaking door
tiếng cửa kêu cót két
screaking floor
tiếng sàn nhà kêu cót két
screaking chair
tiếng ghế kêu cót két
screaking brakes
tiếng phanh kêu cót két
screaking wheels
tiếng bánh xe kêu cót két
screaking hinges
tiếng bản lề kêu cót két
screaking noise
tiếng kêu cót két
screaking sound
tiếng cót két
screaking pipes
tiếng ống nước kêu cót két
screaking system
hệ thống kêu cót két
the door was screaking as i opened it.
Cửa kêu cót kétet khi tôi mở nó.
she couldn't stand the screaking of the old chair.
Cô ấy không thể chịu được tiếng kêu cót kétet của chiếc ghế cũ.
the floorboards were screaking under my weight.
Các tấm ván sàn kêu cót kétet dưới sức nặng của tôi.
he noticed the screaking noise coming from the hinges.
Anh ấy nhận thấy tiếng kêu cót kétet phát ra từ các bản lề.
the car's brakes were screaking loudly.
Phanh của chiếc xe kêu cót kétet lớn.
she tried to ignore the screaking of the old elevator.
Cô ấy cố gắng bỏ qua tiếng kêu cót kétet của thang máy cũ.
the tree branches were screaking in the wind.
Các nhánh cây kêu cót kétet trong gió.
he fixed the door to stop it from screaking.
Anh ấy sửa cửa để nó không còn kêu cót kétet nữa.
she winced at the screaking sound of the rusty gate.
Cô ấy nhăn mặt trước tiếng kêu cót kétet của cánh cổng rỉ sét.
the old bicycle was screaking with every turn of the wheel.
Chiếc xe đạp cũ kêu cót kétet mỗi khi bánh xe quay.
screaking door
tiếng cửa kêu cót két
screaking floor
tiếng sàn nhà kêu cót két
screaking chair
tiếng ghế kêu cót két
screaking brakes
tiếng phanh kêu cót két
screaking wheels
tiếng bánh xe kêu cót két
screaking hinges
tiếng bản lề kêu cót két
screaking noise
tiếng kêu cót két
screaking sound
tiếng cót két
screaking pipes
tiếng ống nước kêu cót két
screaking system
hệ thống kêu cót két
the door was screaking as i opened it.
Cửa kêu cót kétet khi tôi mở nó.
she couldn't stand the screaking of the old chair.
Cô ấy không thể chịu được tiếng kêu cót kétet của chiếc ghế cũ.
the floorboards were screaking under my weight.
Các tấm ván sàn kêu cót kétet dưới sức nặng của tôi.
he noticed the screaking noise coming from the hinges.
Anh ấy nhận thấy tiếng kêu cót kétet phát ra từ các bản lề.
the car's brakes were screaking loudly.
Phanh của chiếc xe kêu cót kétet lớn.
she tried to ignore the screaking of the old elevator.
Cô ấy cố gắng bỏ qua tiếng kêu cót kétet của thang máy cũ.
the tree branches were screaking in the wind.
Các nhánh cây kêu cót kétet trong gió.
he fixed the door to stop it from screaking.
Anh ấy sửa cửa để nó không còn kêu cót kétet nữa.
she winced at the screaking sound of the rusty gate.
Cô ấy nhăn mặt trước tiếng kêu cót kétet của cánh cổng rỉ sét.
the old bicycle was screaking with every turn of the wheel.
Chiếc xe đạp cũ kêu cót kétet mỗi khi bánh xe quay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay