squeaking door
tiếng kêu kẽo kẹt của cánh cửa
squeaking mouse
tiếng kêu kẽo kẹt của con chuột
squeaking wheels
tiếng kêu kẽo kẹt của bánh xe
hearing squeaking
nghe thấy tiếng kẽo kẹt
squeaking sounds
tiếng kẽo kẹt
squeaking loudly
tiếng kẽo kẹt lớn
squeaking floor
tiếng kêu kẽo kẹt của sàn nhà
squeaking pipes
tiếng kêu kẽo kẹt của ống nước
stopped squeaking
dừng lại tiếng kẽo kẹt
squeaking toy
đồ chơi kêu kẽo kẹt
the old door was squeaking loudly in the wind.
Cánh cửa cũ kêu kẹt lớn trong gió.
my new sneakers are squeaking with every step i take.
Đôi giày mới của tôi kêu kẹt mỗi khi tôi bước đi.
the rusty hinges were squeaking as i opened the gate.
Chiếc bản lề gỉ đang kêu kẹt khi tôi mở cổng.
the squeaking mouse scurried across the kitchen floor.
Con chuột kêu kẹt lạch cạch chạy qua sàn nhà bếp.
i tried to ignore the squeaking chair during the meeting.
Tôi cố gắng bỏ qua tiếng kêu kẹt của chiếc ghế trong cuộc họp.
the squeaking tires signaled that we needed to stop.
Âm thanh lốp xe kêu kẹt báo hiệu chúng ta cần dừng lại.
a squeaking swing set provided entertainment for the children.
Bộ đồ chơi đu kêu kẹt cung cấp niềm vui cho các em nhỏ.
the squeaking floorboards gave away our presence.
Tiếng kêu kẹt của những tấm ván sàn tiết lộ sự hiện diện của chúng tôi.
the squeaking wheel on my bike needed lubrication.
Chiếc bánh xe kêu kẹt trên xe đạp của tôi cần được bôi trơn.
the squeaking sound was driving me crazy.
Âm thanh kêu kẹt đang làm tôi điên tiết.
the squeaking of the bedsprings kept me awake.
Âm thanh kêu kẹt của lò xo giường khiến tôi không thể ngủ.
squeaking door
tiếng kêu kẽo kẹt của cánh cửa
squeaking mouse
tiếng kêu kẽo kẹt của con chuột
squeaking wheels
tiếng kêu kẽo kẹt của bánh xe
hearing squeaking
nghe thấy tiếng kẽo kẹt
squeaking sounds
tiếng kẽo kẹt
squeaking loudly
tiếng kẽo kẹt lớn
squeaking floor
tiếng kêu kẽo kẹt của sàn nhà
squeaking pipes
tiếng kêu kẽo kẹt của ống nước
stopped squeaking
dừng lại tiếng kẽo kẹt
squeaking toy
đồ chơi kêu kẽo kẹt
the old door was squeaking loudly in the wind.
Cánh cửa cũ kêu kẹt lớn trong gió.
my new sneakers are squeaking with every step i take.
Đôi giày mới của tôi kêu kẹt mỗi khi tôi bước đi.
the rusty hinges were squeaking as i opened the gate.
Chiếc bản lề gỉ đang kêu kẹt khi tôi mở cổng.
the squeaking mouse scurried across the kitchen floor.
Con chuột kêu kẹt lạch cạch chạy qua sàn nhà bếp.
i tried to ignore the squeaking chair during the meeting.
Tôi cố gắng bỏ qua tiếng kêu kẹt của chiếc ghế trong cuộc họp.
the squeaking tires signaled that we needed to stop.
Âm thanh lốp xe kêu kẹt báo hiệu chúng ta cần dừng lại.
a squeaking swing set provided entertainment for the children.
Bộ đồ chơi đu kêu kẹt cung cấp niềm vui cho các em nhỏ.
the squeaking floorboards gave away our presence.
Tiếng kêu kẹt của những tấm ván sàn tiết lộ sự hiện diện của chúng tôi.
the squeaking wheel on my bike needed lubrication.
Chiếc bánh xe kêu kẹt trên xe đạp của tôi cần được bôi trơn.
the squeaking sound was driving me crazy.
Âm thanh kêu kẹt đang làm tôi điên tiết.
the squeaking of the bedsprings kept me awake.
Âm thanh kêu kẹt của lò xo giường khiến tôi không thể ngủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay