| số nhiều | screes |
scree slope
độ dốc sỏi
scree field
đồng sỏi
loose scree
sỏi lỏng
rock scree
sỏi đá
Do a few withered grass, feather or hide lid to be on scree next, make it an incubative nest.
Hãy làm một vài cỏ héo, lông tơ hoặc nắp che để nằm trên sỏi tiếp theo, hãy biến nó thành một tổ ấp ủ.
The paving process of asphalt paver and the action between mixture and screed are analyzed in order to solve the problems in kinematics model of screeding unit.
Quá trình thi công bê tông nhựa và tương tác giữa hỗn hợp và con lăn được phân tích nhằm giải quyết các vấn đề trong mô hình động học của bộ phận con lăn.
Which also named for scree, rubbles, cobble, gritstone, tumbled pebble, granite pebble, granite granulate, ball stone, stone material, decoration buliding material.
Được gọi tên khác là đá vụn, đá sỏi, đá cuội, đá grit, sỏi cuội, đá cuội granite, hạt granite, đá tròn, vật liệu đá, vật liệu xây dựng trang trí.
The sound of scree filled the air as the rocks tumbled down the mountain.
Tiếng sỏi lấp đầy không khí khi những tảng đá lăn xuống núi.
The car skidded on the scree-covered road, sending rocks flying everywhere.
Chiếc xe trượt trên đường phủ sỏi, khiến đá bay tứ tung.
Hiking on scree can be challenging as the loose rocks make it difficult to maintain balance.
Đi bộ đường dài trên sỏi có thể là một thử thách vì những tảng đá lỏng lẻo khiến việc giữ thăng bằng trở nên khó khăn.
The screeching sound of the brakes echoed through the valley.
Tiếng phanh rít lên vang vọng khắp thung lũng.
The scree owl perched on a branch, its eyes scanning the surroundings for prey.
Cú sỏi đậu trên một nhánh cây, đôi mắt của nó quét xung quanh để tìm kiếm con mồi.
The scree of the seagulls could be heard from miles away.
Tiếng kêu của chim nhường có thể được nghe thấy từ xa.
The hiker slipped on the scree and tumbled down the slope.
Người đi bộ đường dài trượt chân trên sỏi và ngã xuống sườn đồi.
The scree slope was too steep to climb without proper equipment.
Độ dốc sỏi quá dốc để leo lên mà không có thiết bị phù hợp.
The screeching of the microphone feedback startled the audience.
Tiếng rít của phản hồi micro khiến khán giả giật mình.
The scree of the train wheels against the tracks could be heard from a distance.
Tiếng kêu của bánh xe tàu trên đường ray có thể được nghe thấy từ xa.
scree slope
độ dốc sỏi
scree field
đồng sỏi
loose scree
sỏi lỏng
rock scree
sỏi đá
Do a few withered grass, feather or hide lid to be on scree next, make it an incubative nest.
Hãy làm một vài cỏ héo, lông tơ hoặc nắp che để nằm trên sỏi tiếp theo, hãy biến nó thành một tổ ấp ủ.
The paving process of asphalt paver and the action between mixture and screed are analyzed in order to solve the problems in kinematics model of screeding unit.
Quá trình thi công bê tông nhựa và tương tác giữa hỗn hợp và con lăn được phân tích nhằm giải quyết các vấn đề trong mô hình động học của bộ phận con lăn.
Which also named for scree, rubbles, cobble, gritstone, tumbled pebble, granite pebble, granite granulate, ball stone, stone material, decoration buliding material.
Được gọi tên khác là đá vụn, đá sỏi, đá cuội, đá grit, sỏi cuội, đá cuội granite, hạt granite, đá tròn, vật liệu đá, vật liệu xây dựng trang trí.
The sound of scree filled the air as the rocks tumbled down the mountain.
Tiếng sỏi lấp đầy không khí khi những tảng đá lăn xuống núi.
The car skidded on the scree-covered road, sending rocks flying everywhere.
Chiếc xe trượt trên đường phủ sỏi, khiến đá bay tứ tung.
Hiking on scree can be challenging as the loose rocks make it difficult to maintain balance.
Đi bộ đường dài trên sỏi có thể là một thử thách vì những tảng đá lỏng lẻo khiến việc giữ thăng bằng trở nên khó khăn.
The screeching sound of the brakes echoed through the valley.
Tiếng phanh rít lên vang vọng khắp thung lũng.
The scree owl perched on a branch, its eyes scanning the surroundings for prey.
Cú sỏi đậu trên một nhánh cây, đôi mắt của nó quét xung quanh để tìm kiếm con mồi.
The scree of the seagulls could be heard from miles away.
Tiếng kêu của chim nhường có thể được nghe thấy từ xa.
The hiker slipped on the scree and tumbled down the slope.
Người đi bộ đường dài trượt chân trên sỏi và ngã xuống sườn đồi.
The scree slope was too steep to climb without proper equipment.
Độ dốc sỏi quá dốc để leo lên mà không có thiết bị phù hợp.
The screeching of the microphone feedback startled the audience.
Tiếng rít của phản hồi micro khiến khán giả giật mình.
The scree of the train wheels against the tracks could be heard from a distance.
Tiếng kêu của bánh xe tàu trên đường ray có thể được nghe thấy từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay