screes

[Mỹ]/skriːz/
[Anh]/skriːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đá nhỏ lỏng lẻo hoặc mảnh vụn trên một sườn dốc

Cụm từ & Cách kết hợp

screes and cliffs

đồi dốc và vách đá

loose screes

đồi dốc lỏng lẻo

screes slope

độ dốc của đồi dốc

steep screes

đồi dốc dốc

rocky screes

đồi dốc đá

screes area

khu vực đồi dốc

screes formation

sự hình thành của đồi dốc

screes landscape

khung cảnh đồi dốc

screes habitat

môi trường sống của đồi dốc

dangerous screes

đồi dốc nguy hiểm

Câu ví dụ

the mountain was covered in screes, making it difficult to climb.

ngọn núi được bao phủ bởi đá lởn, khiến việc leo núi trở nên khó khăn.

we had to navigate through the screes to reach the summit.

chúng tôi phải điều hướng qua những đống đá lởn để đến được đỉnh.

screes can be dangerous for hikers if they are loose.

đá lởn có thể nguy hiểm cho những người đi bộ đường dài nếu chúng không ổn định.

the screes at the base of the cliff were unstable.

những đống đá lởn dưới chân vách đá không ổn định.

he slipped on the screes and fell down the slope.

anh ta bị trượt chân trên đá lởn và ngã xuống sườn đồi.

after the storm, the screes shifted significantly.

sau cơn bão, đá lởn đã dịch chuyển đáng kể.

we took a break on the screes to enjoy the view.

chúng tôi nghỉ giải lao trên đá lởn để ngắm cảnh.

the geologist studied the composition of the screes.

nhà địa chất nghiên cứu thành phần của đá lởn.

there are many types of vegetation that grow on screes.

có nhiều loại thực vật khác nhau mọc trên đá lởn.

hiking through the screes requires good balance and caution.

đi bộ đường dài qua những đống đá lởn đòi hỏi sự cân bằng tốt và thận trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay