screechers

[Mỹ]/ˈskriːtʃəz/
[Anh]/ˈskriːtʃərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của screecher; người hoặc vật phát ra tiếng kêu lớn, sắc nhọn.

Cụm từ & Cách kết hợp

tire screechers

Vietnamese_translation

monkey screechers

Vietnamese_translation

loud screechers

Vietnamese_translation

the screechers

Vietnamese_translation

owl screechers

Vietnamese_translation

parrot screechers

Vietnamese_translation

brake screechers

Vietnamese_translation

little screechers

Vietnamese_translation

banshee screechers

Vietnamese_translation

night screechers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the car's tires let out screechers as it stopped abruptly.

Bánh xe của chiếc xe phát ra tiếng kêu screech khi dừng đột ngột.

children are natural screechers when they want attention.

Trẻ em là những người phát ra tiếng screech tự nhiên khi muốn được chú ý.

the parrots in the jungle are loud screechers.

Chim công trong rừng là những kẻ phát ra tiếng screech lớn.

those old hinges have become terrible screechers.

Các bản lề cũ đã trở thành những kẻ phát ra tiếng screech kinh khủng.

my neighbor is such a screetcher over nothing.

Người hàng xóm của tôi là một kẻ screech về những chuyện nhỏ nhặt.

the brakes made awful screechers in the quiet night.

Phanh đã tạo ra những tiếng screech kinh khủng trong đêm yên tĩnh.

hawks are famous screechers in the bird world.

Diều hâu là những kẻ screech nổi tiếng trong thế giới chim chóc.

don't be such a screetcher about the small problems.

Đừng làm như một kẻ screech về những vấn đề nhỏ.

the train screechers announced our arrival at the station.

Âm thanh screech của tàu hỏa thông báo sự đến của chúng tôi tại nhà ga.

teenagers can be real screechers when their favorite band plays.

Thanh thiếu niên có thể là những kẻ screech thực sự khi ban nhạc yêu thích của họ biểu diễn.

these gates are screechers - they need some oil.

Các cổng này là những kẻ screech - chúng cần một chút dầu.

the seagulls are relentless screechers at the beach.

Đàn cormorant là những kẻ screech không ngừng nghỉ trên bãi biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay