a real shrieker
một kẻ kêu la thật sự
shrieking shrieker
kẻ kêu la kêu lên
was a shrieker
là một kẻ kêu la
the shrieker's laugh
cái cười của kẻ kêu la
shrieker appeared
kẻ kêu la xuất hiện
be a shrieker
là một kẻ kêu la
shrieker ran
kẻ kêu la chạy
loud shrieker
kẻ kêu la lớn
shrieker screamed
kẻ kêu la hét lên
little shrieker
kẻ kêu la nhỏ
the rusty gate creaked like a shrieker in the wind.
Cánh cổng gỉ sét kêu leng keng như tiếng kêu rú trong gió.
he was a notorious shrieker on the playground during recess.
Anh ấy là một kẻ rú to tiếng nổi tiếng trên sân chơi trong giờ giải lao.
the horror movie featured a terrifying shrieker in the basement.
Phim kinh dị có một tiếng rú đáng sợ trong tầng hầm.
the baby became a shrieker when he was hungry.
Em bé trở thành một kẻ rú to khi đói.
the politician was labeled a shrieker for his aggressive tactics.
Chính trị gia đó bị gắn mác là kẻ rú to vì các chiến thuật hung hăng của anh ấy.
the team's star player was a reliable goal shrieker.
Cầu thủ ngôi sao của đội là một người ghi bàn đáng tin cậy.
the old house had a reputation as a shrieker, full of unsettling noises.
Ngôi nhà cũ có danh tiếng là một nơi phát ra tiếng rú, đầy những âm thanh đáng sợ.
the referee warned the player about being a constant shrieker.
Trọng tài cảnh báo cầu thủ về việc liên tục rú to.
the crowd erupted into a joyous shrieker after the winning goal.
Khán giả bùng nổ trong tiếng rú vui mừng sau bàn thắng quyết định.
the child was a little shrieker when he got frustrated.
Trẻ em trở thành một kẻ rú to nhỏ khi bị bực tức.
the siren's shrieker echoed through the empty streets.
Âm thanh rú của còi vang vọng qua những con phố trống trải.
a real shrieker
một kẻ kêu la thật sự
shrieking shrieker
kẻ kêu la kêu lên
was a shrieker
là một kẻ kêu la
the shrieker's laugh
cái cười của kẻ kêu la
shrieker appeared
kẻ kêu la xuất hiện
be a shrieker
là một kẻ kêu la
shrieker ran
kẻ kêu la chạy
loud shrieker
kẻ kêu la lớn
shrieker screamed
kẻ kêu la hét lên
little shrieker
kẻ kêu la nhỏ
the rusty gate creaked like a shrieker in the wind.
Cánh cổng gỉ sét kêu leng keng như tiếng kêu rú trong gió.
he was a notorious shrieker on the playground during recess.
Anh ấy là một kẻ rú to tiếng nổi tiếng trên sân chơi trong giờ giải lao.
the horror movie featured a terrifying shrieker in the basement.
Phim kinh dị có một tiếng rú đáng sợ trong tầng hầm.
the baby became a shrieker when he was hungry.
Em bé trở thành một kẻ rú to khi đói.
the politician was labeled a shrieker for his aggressive tactics.
Chính trị gia đó bị gắn mác là kẻ rú to vì các chiến thuật hung hăng của anh ấy.
the team's star player was a reliable goal shrieker.
Cầu thủ ngôi sao của đội là một người ghi bàn đáng tin cậy.
the old house had a reputation as a shrieker, full of unsettling noises.
Ngôi nhà cũ có danh tiếng là một nơi phát ra tiếng rú, đầy những âm thanh đáng sợ.
the referee warned the player about being a constant shrieker.
Trọng tài cảnh báo cầu thủ về việc liên tục rú to.
the crowd erupted into a joyous shrieker after the winning goal.
Khán giả bùng nổ trong tiếng rú vui mừng sau bàn thắng quyết định.
the child was a little shrieker when he got frustrated.
Trẻ em trở thành một kẻ rú to nhỏ khi bị bực tức.
the siren's shrieker echoed through the empty streets.
Âm thanh rú của còi vang vọng qua những con phố trống trải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay