The monkeys were screeching in the trees.
Những con khỉ đang huyên náo trên cây.
the unedifying sight of the two leaders screeching conflicting proposals.
khung cảnh đáng thất vọng khi hai nhà lãnh đạo tranh cãi những đề xuất mâu thuẫn.
strident, screeching brakes. See also Synonyms at gaudy 1 soft
phanh xe the thé, rít lên. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại gaudy 1 soft
The screeching sound of the brakes startled the pedestrians.
Tiếng phanh rít chói tai khiến những người đi bộ giật mình.
I couldn't focus on my work with the screeching noise coming from the construction site.
Tôi không thể tập trung vào công việc của mình với tiếng ồn rít chói tai phát ra từ công trường xây dựng.
The screeching of the microphone feedback was unbearable.
Tiếng rít của phản hồi micro không thể chịu nổi.
The screeching of the car tires echoed through the empty street at night.
Tiếng lốp xe rít vọng lại trên đường phố vắng vào ban đêm.
The screeching of the seagulls filled the air by the beach.
Tiếng hải âu rít vang vọng trên không trung gần bãi biển.
The screeching of the chalk on the blackboard made everyone cringe.
Tiếng phấn rít trên bảng khiến mọi người đều thấy khó chịu.
The screeching brakes indicated that the train was coming to a stop.
Tiếng phanh rít cho thấy tàu đang dần dừng lại.
The screeching of the baby woke up the entire household.
Tiếng khóc rít của em bé đánh thức cả gia đình.
The screeching guitar solo added an edgy vibe to the song.
Tiếng solo guitar rít chói tai đã thêm vào một cảm giác mạnh mẽ cho bài hát.
The screeching of the hawk pierced through the silence of the forest.
Tiếng rít của chim ưng xé toạc sự im lặng của khu rừng.
The monkeys were screeching in the trees.
Những con khỉ đang huyên náo trên cây.
the unedifying sight of the two leaders screeching conflicting proposals.
khung cảnh đáng thất vọng khi hai nhà lãnh đạo tranh cãi những đề xuất mâu thuẫn.
strident, screeching brakes. See also Synonyms at gaudy 1 soft
phanh xe the thé, rít lên. Xem thêm Từ đồng nghĩa tại gaudy 1 soft
The screeching sound of the brakes startled the pedestrians.
Tiếng phanh rít chói tai khiến những người đi bộ giật mình.
I couldn't focus on my work with the screeching noise coming from the construction site.
Tôi không thể tập trung vào công việc của mình với tiếng ồn rít chói tai phát ra từ công trường xây dựng.
The screeching of the microphone feedback was unbearable.
Tiếng rít của phản hồi micro không thể chịu nổi.
The screeching of the car tires echoed through the empty street at night.
Tiếng lốp xe rít vọng lại trên đường phố vắng vào ban đêm.
The screeching of the seagulls filled the air by the beach.
Tiếng hải âu rít vang vọng trên không trung gần bãi biển.
The screeching of the chalk on the blackboard made everyone cringe.
Tiếng phấn rít trên bảng khiến mọi người đều thấy khó chịu.
The screeching brakes indicated that the train was coming to a stop.
Tiếng phanh rít cho thấy tàu đang dần dừng lại.
The screeching of the baby woke up the entire household.
Tiếng khóc rít của em bé đánh thức cả gia đình.
The screeching guitar solo added an edgy vibe to the song.
Tiếng solo guitar rít chói tai đã thêm vào một cảm giác mạnh mẽ cho bài hát.
The screeching of the hawk pierced through the silence of the forest.
Tiếng rít của chim ưng xé toạc sự im lặng của khu rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay