screwball comedy
hài kịch bóng chày
screwball pitch
ném bóng xoắn
screwball character
nhân vật bóng chày xoắn
screwball humor
sự hài hước bóng chày xoắn
screwball antics
vũ điệu bóng chày xoắn
screwball game
trò chơi bóng chày xoắn
screwball idea
ý tưởng bóng chày xoắn
screwball story
câu chuyện bóng chày xoắn
screwball style
phong cách bóng chày xoắn
screwball situation
tình huống bóng chày xoắn
he's always been a bit of a screwball.
anh ấy luôn là một kẻ lập dị.
that screwball comedy made everyone laugh.
phim hài hước lập dị đó khiến mọi người cười.
she has a screwball sense of humor.
cô ấy có khiếu hài hước lập dị.
don't mind him; he's just a screwball.
đừng bận tâm đến anh ấy; anh ấy chỉ là một kẻ lập dị.
his screwball ideas often lead to interesting discussions.
những ý tưởng lập dị của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
they made a screwball bet on the game.
họ đã đặt một kèo cược lập dị cho trận đấu.
her screwball antics kept everyone entertained.
những trò nghịch ngợm lập dị của cô ấy khiến mọi người đều thích thú.
that movie is a classic screwball film.
phim đó là một bộ phim hài hước lập dị kinh điển.
he told a screwball story that was hard to believe.
anh ấy kể một câu chuyện lập dị khó tin.
they always have screwball adventures together.
họ luôn có những cuộc phiêu lưu lập dị cùng nhau.
screwball comedy
hài kịch bóng chày
screwball pitch
ném bóng xoắn
screwball character
nhân vật bóng chày xoắn
screwball humor
sự hài hước bóng chày xoắn
screwball antics
vũ điệu bóng chày xoắn
screwball game
trò chơi bóng chày xoắn
screwball idea
ý tưởng bóng chày xoắn
screwball story
câu chuyện bóng chày xoắn
screwball style
phong cách bóng chày xoắn
screwball situation
tình huống bóng chày xoắn
he's always been a bit of a screwball.
anh ấy luôn là một kẻ lập dị.
that screwball comedy made everyone laugh.
phim hài hước lập dị đó khiến mọi người cười.
she has a screwball sense of humor.
cô ấy có khiếu hài hước lập dị.
don't mind him; he's just a screwball.
đừng bận tâm đến anh ấy; anh ấy chỉ là một kẻ lập dị.
his screwball ideas often lead to interesting discussions.
những ý tưởng lập dị của anh ấy thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
they made a screwball bet on the game.
họ đã đặt một kèo cược lập dị cho trận đấu.
her screwball antics kept everyone entertained.
những trò nghịch ngợm lập dị của cô ấy khiến mọi người đều thích thú.
that movie is a classic screwball film.
phim đó là một bộ phim hài hước lập dị kinh điển.
he told a screwball story that was hard to believe.
anh ấy kể một câu chuyện lập dị khó tin.
they always have screwball adventures together.
họ luôn có những cuộc phiêu lưu lập dị cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay